collègue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn đồng sự, đồng nghiệp: Người làm việc cùng một cơ quan, tổ chức, công ty hoặc cùng một nghề nghiệp với mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon collègue est très compétent. (Bạn đồng sự của tôi rất có năng lực.)
- Je déjeune souvent avec mes collègues. (Tôi thường ăn trưa với các đồng nghiệp của mình.)
- Elle a présenté son nouveau collègue à toute l'équipe. (Cô ấy đã giới thiệu bạn đồng sự mới của mình với toàn bộ nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être collègue de quelqu'un": Là đồng nghiệp của ai đó.
- Il est collègue de mon frère depuis dix ans. (Anh ấy là đồng nghiệp của anh trai tôi đã được mười năm.)
"Entre collègues": Giữa các đồng nghiệp với nhau.
- C'est une discussion entre collègues. (Đó là một cuộc thảo luận giữa các đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Collégial, collégiale (adj): Mang tính tập thể, có sự hợp tác.
- Un esprit collégial (Tinh thần đồng đội, tinh thần hợp tác)
Collégialité (n): Tinh thần đồng đội, nguyên tắc làm việc tập thể.
- La collégialité est importante dans notre entreprise. (Tinh thần đồng đội rất quan trọng trong công ty chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Camarade de travail: Bạn cùng làm việc.
- Confrère (dùng trong một số nghề nghiệp cụ thể như y, luật): Bạn đồng nghiệp, đồng môn.
Từ trái nghĩa
- Supérieur hiérarchique: Cấp trên.
- Subordonné: Cấp dưới.
- Client: Khách hàng (người không cùng tổ chức).
danh từ
- bạn đồng sự