collège

Học thuật
Thân thiện
collège

Un élève marche vers le collège avec son sac à dos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đoàn, hội đồng: Một nhóm người cùng chức vụ, nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ, được tập hợp lại thành một thể chế.
    • Trường trung học cơ sở: Ở Pháp một số hệ thống giáo dục khác, đâycấp học bắt buộc dành cho học sinh từ khoảng 11 đến 15 tuổi, sau tiểu học trước trung học phổ thông (lycée).
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "đoàn, hội đồng":
    • Le collège des médecins a émis un avis. (Đoàn bác sĩ đã đưa ra một ý kiến.)
    • Les membres du collège électoral se sont réunis. (Các thành viên của đoàn cử tri đã họp mặt.)
  • Nghĩa "trường trung học cơ sở":
    • Mon fils entre au collège en septembre. (Con trai tôi sẽ vào học trung học cơ sở vào tháng Chín.)
    • Elle est professeur de mathématiques dans un collège public. ( ấygiáo viên toánmột trường trung học cơ sở công lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sentir le collège" (thành ngữ): Có vẻ nhà trường, mang tính chất giáo điều hoặc cứng nhắc như trong môi trường học đường.
    • Son discours sentait le collège. (Bài phát biểu của anh ta có vẻ giáo điều/nhà trường.)
  • "Conseil de classe" trong "collège": Hội đồng giáo viên của một lớptrường trung học cơ sở, họp để đánh giá học sinh.
    • Le conseil de classe du collège se réunit chaque trimestre. (Hội đồng giáo viên của trường trung học cơ sở họp mỗi học kỳ.)
Biến thể từ liên quan
  • Collégien, collégienne (danh từ): Học sinh trung học cơ sở.
    • Les collégiens partent en voyage scolaire. (Các học sinh trung học cơ sở đi du lịch học tập.)
  • Collégial, collégiale (tính từ): (Thuộc về) trường trung học cơ sở; hoặc (thuộc về) một hội đồng, mang tính tập thể.
    • L'esprit collégial est important dans cet établissement. (Tinh thần đồng đội rất quan trọngcơ sở này.)
  • Lycée (danh từ): Trường trung học phổ thông (cấp học sau ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "trường trung học cơ sở": Établissement d'enseignement secondaire (cơ sở giáo dục trung học).
  • Pour "đoàn, hội đồng": Assemblée (hội đồng), corps (đoàn thể), groupe (nhóm).
Cụm từ cố định
  • Collège électoral: Đoàn cử tri (của một khu vực bầu cử).
  • Collège des cardinaux: Đoàn giáo chủ hồng y (trong Giáo hội Công giáo).
  • Collège d'enseignement général (CEG): Trường trung học phổ thông cơ sở (tên gọi ).
collège

Un élève marche vers le collège avec son sac à dos.

danh từ giống đực
  1. đoàn
    • Collège des cardinaux
      đoàn giáo chủ hồng y
    • collège électoral
      đoàn cử tri (của một địa phương)
  2. trường trung học; trường trung cấp
    • sentir le collège
      có vẻ nhà trường