colloque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộc hội thảo, hội nghị chuyên đề: Một cuộc họp hoặc loạt các buổi thuyết trình chính thức, thường kéo dài một hoặc vài ngày, nơi các chuyên gia, học giả hoặc người có cùng mối quan tâm trao đổi và thảo luận về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le colloque international sur le changement climatique aura lieu à Paris. (Cuộc hội thảo quốc tế về biến đổi khí hậu sẽ diễn ra tại Paris.)
- Elle a présenté ses recherches lors d'un colloque de médecine. (Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một hội thảo y học.)
- Les actes du colloque seront publiés prochainement. (Kỷ yếu của hội thảo sẽ được xuất bản sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tenir un colloque": tổ chức một cuộc hội thảo.
- L'université tiendra un colloque sur la philosophie antique. (Trường đại học sẽ tổ chức một hội thảo về triết học cổ đại.)
"Participer à un colloque": tham dự một cuộc hội thảo.
- De nombreux experts participeront à ce colloque. (Nhiều chuyên gia sẽ tham dự hội thảo này.)
Biến thể và từ gần giống
- Colloque scientifique (n.m): hội thảo khoa học.
- Colloque international (n.m): hội thảo quốc tế.
- Colloquial, e (adj): (từ khác nghĩa) thông tục, khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Conférence (n.f): hội nghị, buổi thuyết trình (có thể quy mô nhỏ hơn hoặc ít chuyên sâu hơn).
- Symposium (n.m): hội thảo, hội nghị chuyên đề (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Congrès (n.m): đại hội, hội nghị (thường quy mô lớn hơn, có tính chất đại diện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "colloque".
danh từ giống đực
- cuộc hội thảo