coulage

Học thuật
Thân thiện
coulage

Un robinet qui fuit cause un coulage d'eau dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đổ cho chảy (vào cái gì): Hành động rót hoặc đổ một chất lỏng để chảy vào một vật chứa hoặc một khu vực cụ thể.
    • Sự chảy (của chất lỏng): Trạng thái hoặc quá trình một chất lỏng di chuyển một cách tự nhiên.
    • (Thân mật) Sự lãng phí: Cách nói thông tục để chỉ sự hao phí, thất thoát tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên một cách vô ích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le coulage du béton dans les fondations est une étape cruciale. (Việc đổ tông vào móngmột bước quan trọng.)
    • On entendait le coulage de l'eau dans les tuyaux. (Chúng tôi nghe thấy tiếng nước chảy trong các đường ống.)
    • Avec tout ce coulage, l'entreprise ne fera pas de bénéfices cette année. (Với tất cả sự lãng phí đó, công ty sẽ không lãi trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en coulage": Đang trong tình trạng bị lãng phí, hao hụt.
    • Les finances du projet sont en coulage constant. (Tài chính của dự án đang bị hao hụt liên tục.)
  • "C'est du coulage pur et simple": Đósự lãng phí trắng trợn.
    • Dépenser autant pour une fête, c'est du coulage pur et simple. (Chi tiêu nhiều như vậy cho một bữa tiệc, đósự lãng phí trắng trợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Couler (động từ): chảy, đổ, trôi.
    • La rivière coule paisiblement. (Dòng sông chảy êm đềm.)
  • Coulée (danh từ giống cái): dòng chảy, sự tràn (thường dùng cho dung nham, kim loại nóng chảy).
    • Une coulée de lave a détruit le village. (Một dòng dung nham đã phá hủy ngôi làng.)
  • Déperdition (danh từ giống cái): sự thất thoát, hao hụt (nghĩa trang trọng hơn, thường dùng cho năng lượng, nhiệt).
    • Il faut réduire les déperditions de chaleur. (Cần phải giảm sự thất thoát nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaspillage (danh từ giống đực): sự lãng phí.
  • Fuite (danh từ giống cái): sự rỉ, sự thất thoát (chất lỏng, khí, tiền).
  • Écoulement (danh từ giống đực): sự chảy, dòng chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ danh từ "coulage")

Thành ngữ liên quan
  • "Il y a du coulage": sự lãng phí/ thất thoát đang xảy ra.
    • Regarde ces factures, il y a du coulage quelque part. (Nhìn những hóa đơn này xem, sự thất thoátđâu đó rồi.)
coulage

Un robinet qui fuit cause un coulage d'eau dans la cuisine.

danh từ giống đực
  1. sự đổ cho chảy (vào cái gì)
  2. sự chảy (chất lỏng)
  3. (thân mật) sự lãng phí
    • Coulage énorme dans la maison
      lãng phí lớn trong gia đình