collage
/kə'lɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghệ thuật cắt dán: Một kỹ thuật nghệ thuật tạo hình trong đó các vật liệu khác nhau (như giấy, ảnh, vải vụn) được dán lên một bề mặt để tạo thành một tác phẩm.
- Tác phẩm nghệ thuật cắt dán: Chỉ chính tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật cắt dán.
- Sự kết hợp hỗn tạp, sự pha trộn: Một tập hợp đa dạng và không đồng nhất của những thứ khác nhau được đặt cạnh nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a réalisé un collage intéressant avec de vieilles photographies. (Anh ấy đã tạo ra một tác phẩm cắt dán thú vị với những bức ảnh cũ.)
- Le collage est une technique artistique du XXe siècle. (Nghệ thuật cắt dán là một kỹ thuật nghệ thuật của thế kỷ XX.)
- Ce film est un collage de différents styles cinématographiques. (Bộ phim này là một sự pha trộn của nhiều phong cách điện ảnh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un collage": thực hiện một tác phẩm cắt dán.
- Les enfants ont fait un collage avec des feuilles et des fleurs séchées. (Bọn trẻ đã làm một tác phẩm cắt dán với lá và hoa khô.)
Au sens figuré (nghĩa bóng): Chỉ sự kết hợp các yếu tố rời rạc thành một tổng thể.
- Son dernier roman est un collage d'histoires courtes. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta là một sự ghép nối những câu chuyện ngắn.)
Biến thể và từ liên quan
Coller (động từ): dán, gắn.
- Il faut coller ces morceaux de papier sur le carton. (Cần dán những mảnh giấy này lên bìa cứng.)
Collagiste (danh từ): nghệ sĩ chuyên về nghệ thuật cắt dán.
- Elle est une collagiste renommée. (Cô ấy là một nghệ sĩ cắt dán nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Montage (danh từ giống đực): sự dựng, sự lắp ghép (thường dùng trong điện ảnh, nhiếp ảnh).
- Assemblage (danh từ giống đực): sự lắp ráp, tác phẩm nghệ thuật lắp ghép.
Cụm từ liên quan
Technique du collage: kỹ thuật cắt dán.
- Il maîtrise parfaitement la technique du collage. (Anh ấy thành thạo kỹ thuật cắt dán.)
Papier collage: giấy dùng cho nghệ thuật cắt dán.
- J'ai acheté du papier collage de différentes couleurs. (Tôi đã mua giấy cắt dán nhiều màu.)
danh từ giống đực
- sự dán hồ
- sự hồ (giấy cho khỏi thấm nước, rượu đế lọc trong)
- nghệ thuật cắt dán (ảnh, giấy... thành hình nghệ thuật)
- sự ăn ở với nhau không cưới xin