colonel
/'kə:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại tá: Cấp bậc sĩ quan cao cấp trong quân đội, thường xếp trên trung tá và dưới chuẩn tướng hoặc đại tá cao cấp. Từ này chỉ cấp bậc, không phải chức vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was promoted to colonel after twenty years of service. (Ông ấy được thăng cấp lên đại tá sau hai mươi năm phục vụ.)
- The colonel gave orders to his regiment. (Vị đại tá ra lệnh cho trung đoàn của mình.)
- She is the first woman in that army to become a colonel. (Bà ấy là người phụ nữ đầu tiên trong quân đội đó trở thành đại tá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Full colonel": Đại tá đầy đủ (cấp bậc chính thức), để phân biệt với "lieutenant colonel" (trung tá).
- After his latest promotion, he is now a full colonel. (Sau lần thăng chức gần đây, giờ ông ấy là một đại tá đầy đủ.)
"Colonel commandant": (Trong một số lực lượng) Chỉ huy trưởng một binh chủng hoặc trường đào tạo, thường là một sĩ quan cấp đại tá.
- The colonel commandant of the military academy addressed the new cadets. (Chỉ huy trưởng đại tá của học viện quân sự đã phát biểu với các tân sinh viên sĩ quan.)
Biến thể và từ gần giống
Colonelcy (danh từ): Chức vụ hoặc thời gian tại vị của một đại tá.
- His colonelcy lasted for five years. (Thời gian ông ấy giữ chức đại tá là năm năm.)
Lieutenant colonel (danh từ): Trung tá (cấp bậc ngay dưới đại tá).
- Bird colonel (danh từ, tiếng lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Đại tá (vì phù hiệu cấp bậc thường có hình chim đại bàng).
Từ đồng nghĩa
- Senior officer: Sĩ quan cấp cao (nghĩa rộng, không chỉ riêng cấp đại tá).
- Field officer: Sĩ quan cấp tá (bao gồm thiếu tá, trung tá, đại tá).
Lưu ý về từ nguyên và cách phát âm
- Từ "colonel" có cách viết và cách phát âm khác biệt đáng chú ý. Nó được phát âm là /ˈkɜːr.nəl/ (nghe như "kernel"), trong khi cách viết lại gần với từ gốc tiếng Ý "colonnello". Đây là một đặc điểm nổi bật khi học từ vựng tiếng Anh.
danh từ
- (quân sự) đại tá