colonial

/kə'lounjəl/
tính từ
  1. thuộc địa; thực dân
    • the Colonial Office
      bộ thuộc đia (Anh)
    • colonial policy
      chính sách thực dân
danh từ
  1. tên thực dân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "colonial"

Từ có nhắc đến "colonial"

colonial
A coral reef is a colonial organism made of many tiny polyps.