colonial

/kə'lounjəl/
Học thuật
Thân thiện
colonial

A coral reef is a colonial organism made of many tiny polyps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc địa: Liên quan đến một thuộc địa hoặc hệ thống thuộc địa.
    • Thực dân: Liên quan đến chính sách hoặc quyền lực của một nước đi xâm chiếm cai trị các vùng lãnh thổ khác.
  2. Danh từ:

    • Người thực dân: Một cư dân của một thuộc địa, đặc biệt người đến từ quốc gia đang cai trị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The country gained independence after a long colonial rule. (Đất nước giành được độc lập sau một thời gian dài bị cai trị thuộc địa.)
    • This building is a fine example of colonial architecture. (Tòa nhà này một dụ điển hình của kiến trúc thuộc địa.)
    • The colonial policy exploited the natural resources of the region. (Chính sách thực dân đã bóc lột tài nguyên thiên nhiên của vùng.)
  • Danh từ:

    • The colonials established settlements along the coast. (Những người thực dân đã thiết lập các khu định cư dọc bờ biển.)
    • He was a colonial who later returned to his homeland. (Ông ấy từng một cư dân thuộc địa sau đó đã trở về quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colonial administration": chính quyền thuộc địa.

    • The colonial administration imposed new taxes. (Chính quyền thuộc địa đã áp đặt các loại thuế mới.)
  • "Colonial era/period": thời kỳ/thời đại thuộc địa.

    • Many borders in Africa were drawn during the colonial era. (Nhiều đường biên giới ở Châu Phi được vẽ ra trong thời kỳ thuộc địa.)
  • "Colonial organism" (Sinh vật học): sinh vật tập đoàn, được cấu tạo từ nhiều cá thể riêng lẻ hợp thành một thể thống nhất.

    • Corals are colonial organisms. (San hô những sinh vật tập đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonialism (danh từ): chủ nghĩa thực dân.

    • The effects of colonialism are still felt today. (Những ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân vẫn còn được cảm nhận cho đến ngày nay.)
  • Colonize (động từ): thực dân hóa, biến thành thuộc địa.

    • European powers sought to colonize new territories. (Các cường quốc châu Âu tìm cách thực dân hóa các vùng lãnh thổ mới.)
  • Colony (danh từ): thuộc địa, khu định cư.

    • Australia was originally a British colony. (Úc ban đầu một thuộc địa của Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperial (tính từ): đế quốc, liên quan đến đế chế.
  • Settler (danh từ): người định cư (có thể dùng trong ngữ cảnh thuộc địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "colonial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "colonial")

colonial

A coral reef is a colonial organism made of many tiny polyps.

tính từ
  1. thuộc địa; thực dân
    • the Colonial Office
      bộ thuộc đia (Anh)
    • colonial policy
      chính sách thực dân
danh từ
  1. tên thực dân

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "colonial"