clonal

Học thuật
Thân thiện
clonal

A scientist examines clonal plants in a laboratory.

Từ "clonal" trong tiếng Anh một tính từ (adjective) dùng để chỉ những thứ liên quan đến sự sinh sảntính, tức là việc tạo ra bản sao di truyền từ một cá thể không cần qua quá trình giao phối. Dưới đây những giải thích dụ cụ thể để người học tiếng Anh có thể hiểu hơn về từ này.

Giải thích từ "clonal":
  1. Trong thực vật học: "clonal" mô tả những cây hoặc sinh vật được tạo ra từ một mẫu gốc thông qua phương pháp sinh sảntính (như giâm cành, chiết nhánh). Điều này có nghĩa tất cả các cá thể đều cùng một kiểu gen giống nhau về mặt di truyền.

  2. Trong tin học kinh doanh: "clonal" có thể đề cập đến việc sao chép, nhân đôi một cái đó, chẳng hạn như dữ liệu, phần mềm hoặc quy trình. Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một sản phẩm hoặc dịch vụ được nhân bản để mở rộng hoặc phát triển.

dụ sử dụng:
  • Thực vật học: "The clonal propagation of plants allows for the rapid production of identical specimens." (Việc nhân giốngtính cho phép sản xuất nhanh chóng các mẫu giống nhau.)

  • Tin học, kinh doanh: "The clonal replication of software helps in maintaining uniformity across different systems." (Việc sao chép phần mềm giúp duy trì sự đồng nhất giữa các hệ thống khác nhau.)

Phân biệt các biến thể của từ:
  • Clone (danh từ): Bản sao, cá thể được nhân bản.
  • Cloning (danh động từ): Quá trình sao chép hoặc nhân bản.
  • Clonality (danh từ): Tình trạng thuộc về một dòngtính.
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Asexual (tính từ): Không sự tham gia của giới tính trong quá trình sinh sản.
  • Identical (tính từ): Giống hệt nhau.
  • Replicate (động từ): Nhân bản, sao chép.
Cách sử dụng nâng cao:
  • Clonal selection: Một kỹ thuật trong sinh học phân tử di truyền học, nơi các tế bào hoặc vi sinh vật đặc điểm mong muốn được chọn lọc từ một nhóm lớn hơn.
  • Clonal analysis: Phân tích để xác định sự hiện diện phân bố của các dòngtính trong một mẫu.
Idioms phrasal verbs:
  • Mặc dù "clonal" không idioms hay phrasal verbs cụ thể, người học có thể kết hợp với các cụm từ khác như "clonal expansion" (sự mở rộng của dòngtính) để diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng hơn.
clonal

A scientist examines clonal plants in a laboratory.

Adjective
  1. (thực vật học) thuộc, hoặc liên quan tới dòngtính, hệtính; (tin học, kinh doanh) thuộc, liên quan tới việc nhân đôi, sao y, nhái

Từ gần giống

Từ chứa "clonal"