clonal

Adjective
  1. (thực vật học) thuộc, hoặc liên quan tới dòngtính, hệtính; (tin học, kinh doanh) thuộc, liên quan tới việc nhân đôi, sao y, nhái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "clonal"

clonal
A scientist examines clonal plants in a laboratory.