clonal
Từ "clonal" trong tiếng Anh là một tính từ (adjective) dùng để chỉ những thứ liên quan đến sự sinh sản vô tính, tức là việc tạo ra bản sao di truyền từ một cá thể mà không cần qua quá trình giao phối. Dưới đây là những giải thích và ví dụ cụ thể để người học tiếng Anh có thể hiểu rõ hơn về từ này.
Trong thực vật học: "clonal" mô tả những cây hoặc sinh vật được tạo ra từ một mẫu gốc thông qua phương pháp sinh sản vô tính (như giâm cành, chiết nhánh). Điều này có nghĩa là tất cả các cá thể đều có cùng một kiểu gen và giống nhau về mặt di truyền.
Trong tin học và kinh doanh: "clonal" có thể đề cập đến việc sao chép, nhân đôi một cái gì đó, chẳng hạn như dữ liệu, phần mềm hoặc quy trình. Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một sản phẩm hoặc dịch vụ được nhân bản để mở rộng hoặc phát triển.
Thực vật học: "The clonal propagation of plants allows for the rapid production of identical specimens." (Việc nhân giống vô tính cho phép sản xuất nhanh chóng các mẫu giống nhau.)
Tin học, kinh doanh: "The clonal replication of software helps in maintaining uniformity across different systems." (Việc sao chép phần mềm giúp duy trì sự đồng nhất giữa các hệ thống khác nhau.)
- Clone (danh từ): Bản sao, cá thể được nhân bản.
- Cloning (danh động từ): Quá trình sao chép hoặc nhân bản.
- Clonality (danh từ): Tình trạng thuộc về một dòng vô tính.
- Asexual (tính từ): Không có sự tham gia của giới tính trong quá trình sinh sản.
- Identical (tính từ): Giống hệt nhau.
- Replicate (động từ): Nhân bản, sao chép.
- Clonal selection: Một kỹ thuật trong sinh học phân tử và di truyền học, nơi các tế bào hoặc vi sinh vật có đặc điểm mong muốn được chọn lọc từ một nhóm lớn hơn.
- Clonal analysis: Phân tích để xác định sự hiện diện và phân bố của các dòng vô tính trong một mẫu.
- Mặc dù "clonal" không có idioms hay phrasal verbs cụ thể, người học có thể kết hợp với các cụm từ khác như "clonal expansion" (sự mở rộng của dòng vô tính) để diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng hơn.
- (thực vật học) thuộc, hoặc liên quan tới dòng vô tính, hệ vô tính; (tin học, kinh doanh) thuộc, liên quan tới việc nhân đôi, sao y, nhái