colonel

/'kə:nl/
Học thuật
Thân thiện
colonel

Le colonel inspecte ses troupes sur le terrain de manœuvres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại : Cấp bậc sĩ quan cao cấp trong quân đội, thường chỉ huy một trung đoàn hoặc một đơn vị tương đương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le colonel a donné l'ordre d'attaquer. (Vị đại đã ra lệnh tấn công.)
    • Mon oncle est colonel dans l'armée de l'air. (Chú của tôiđại trong không quân.)
    • Le régiment est commandé par un colonel expérimenté. (Trung đoàn được chỉ huy bởi một vị đại dày dạn kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colonel" trong các lực lượng vũ trang khác nhau: Từ này được dùng chung cho các quân chủng (lục quân, không quân, hải quân). Trong một số lực lượng cảnh sát hoặc hiến binh, cũng có thể tồn tại cấp bậc tương đương.
    • Le colonel de gendarmerie a dirigé l'enquête. (Vị đại hiến binh đã chỉ đạo cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonelle (danh từ giống cái, hiếm dùng): Nữ đại .

    • Elle a été promue colonelle l'année dernière. ( ấy đã được thăng cấp đại vào năm ngoái.)
  • Lieutenant-colonel (danh từ giống đực): Trung tá (cấp bậc ngay dưới đại ).

    • Le lieutenant-colonel est le second du colonel. (Vị trung táphó của đại .)
Từ đồng nghĩa
  • Officier supérieur: Sĩ quan cao cấp (cách gọi chung cho cấp ).
  • Commandant de régiment: Chỉ huy trung đoàn (chức vụ thường gắn với cấp bậc này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "colonel".

Thành ngữ liên quan
  • Avoir des galons de colonel: (Nghĩa đen: lon đại ) Thành ngữ ẩn dụ, đôi khi dùng để chỉ ngườivẻ ngoài oai vệ, nghiêm trang hoặc thái độ ra lệnh.
    • Il prend un air à avoir des galons de colonel quand il parle à ses enfants. (Ông ấy làm ra vẻ oai vệ như một vị đại khi nói chuyện với các con.)
colonel

Le colonel inspecte ses troupes sur le terrain de manœuvres.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) đại

Từ gần giống

Từ chứa "colonel"

Từ có nhắc đến "colonel"