colonial

/kə'lounjəl/
Học thuật
Thân thiện
colonial

Le régime colonial a imposé des lois strictes aux habitants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thực dân: Liên quan đến chính sách hoặc hệ thống của một nước đi xâm chiếm cai trị các vùng lãnh thổ khác.
    • Thuộc địa: Thuộc về hoặc liên quan đến một thuộc địa, một vùng lãnh thổ bị một nước khác kiểm soát cai trị.
  2. Danh từ giống đực:

    • Dân thuộc địa: Người dân sinh sống tại một thuộc địa.
    • Lính trong quân đội thuộc địa: Binh lính phục vụ trong lực lượng quân sự của một cường quốc thực dân, thường được tuyển mộ từ các thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'expansion coloniale européenne a marqué le XIXe siècle. (Sự bành trướng thực dân châu Âu đã đánh dấu thế kỷ XIX.)
    • Cette ville possède une architecture coloniale typique. (Thành phố này sở hữu một kiến trúc thuộc địa điển hình.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les coloniaux vivaient souvent séparés des populations locales. (Những dân thuộc địa (người Pháp) thường sống tách biệt với dân bản địa.)
    • Ce régiment était composé de coloniaux. (Trung đoàn này được cấu thành từ những lính thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puissance coloniale": cường quốc thực dân, quốc gia nhiều thuộc địa.

    • La France et le Royaume-Uni étaient d'importantes puissances coloniales. (Pháp Vương quốc Anh từngnhững cường quốc thực dân quan trọng.)
  • "Style colonial": phong cách kiến trúc hoặc trang trí đặc trưng thời thuộc địa.

    • Ils ont meublé leur maison dans un style colonial. (Họ đã trang bị nội thất cho ngôi nhà theo phong cách thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonie (danh từ giống cái): thuộc địa.

    • L'Algérie était une colonie française. (Algérie từngmột thuộc địa của Pháp.)
  • Colonialisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa thực dân.

    • Le colonialisme a eu des conséquences durables. (Chủ nghĩa thực dân đã để lại những hậu quả lâu dài.)
  • Colonisateur (tính từ/danh từ): ( tính chất) đi xâm chiếm thuộc địa; kẻ thực dân.

    • Une politique colonisatrice. (Một chính sách thực dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Impérial (tính từ): (thuộc) đế quốc, tính chất bành trướng thống trị.
  • Métropolitain (tính từ, trong bối cảnh thuộc địa): (thuộc về) chính quốc, nước mẹ. (Ví dụ: - chính phủ chính quốc).
Thành ngữ liên quan
  • "L'ère coloniale": thời kỳ/thời đại thực dân.

    • Ce pays a accédé à l'indépendance après l'ère coloniale. (Đất nước này giành được độc lập sau thời kỳ thực dân.)
  • "L'administration coloniale": bộ máy/chính quyền thuộc địa.

    • L'administration coloniale a imposé de nouvelles lois. (Chính quyền thuộc địa đã áp đặt những luật lệ mới.)
colonial

Le régime colonial a imposé des lois strictes aux habitants.

tính từ
  1. thực dân
    • Régime colonial
      chế độ thực dân
  2. thuộc địa
    • Troupes colonial
      quân đội thuộc địa
danh từ giống đực
  1. dân thuộc địa
  2. lính trong quân đội thuộc địa