colorant

danh từ giống đực
  1. phẩm, chất nhuộm
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)
    • Matières colorantes
      phẩm, chất nhuộm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "colorant"

Từ có nhắc đến "colorant"

colorant
L'enfant ajoute du colorant alimentaire dans le bol.