colours

colours

The ship flies its colours proudly at the mast.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Lá cờ (thể hiện quốc tịch): "colours" dùng để chỉ lá cờ của một quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc hàng hải.
    • Huy hiệu, biểu tượng phân biệt: "colours" cũng có nghĩa một biểu tượng hoặc huy hiệu đặc trưng, thường dùng để nhận diện một tổ chức, trường học, hoặc câu lạc bộ.
dụ sử dụng
  • Lá cờ:

    • The ship lowered its colours as a sign of surrender. (Con tàu đã hạ lá cờ của mình như một dấu hiệu đầu hàng.)
    • The regiment marched proudly under its colours. (Trung đoàn diễu hành một cách tự hào dưới lá cờ của mình.)
  • Huy hiệu, biểu tượng:

    • His tie proclaimed his school colours. (Chiếc cà vạt của anh ấy tuyên bố huy hiệu trường của anh ấy.)
    • The team wore their colours with pride. (Đội đã mặc huy hiệu của họ với niềm tự hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show one's true colours": bộc lộ bản chất thật (thường tiêu cực).

    • After the argument, he showed his true colours. (Sau cuộc tranh luận, anh ta đã bộc lộ bản chất thật của mình.)
  • "to win one's colours": giành được quyền đại diện cho một đội (thể thao).

    • She finally won her colours for the university hockey team. (Cuối cùng ấy đã giành được quyền đại diện cho đội khúc côn cầu của trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Colour (danh từ số ít): màu sắc (nghĩa cơ bản).

    • Red is my favourite colour. (Màu đỏ màu yêu thích của tôi.)
  • Colourful (tính từ): đầy màu sắc, sặc sỡ.

    • The garden is very colourful in spring. (Khu vườn rất sặc sỡ vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Flag: lá cờ (cụ thể hơn về vật thể).
  • Emblem: biểu tượng, huy hiệu (nhấn mạnh tính đại diện).
  • Badge: phù hiệu, huy hiệu (thường nhỏ hơn, gắn trên quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Colour in: màu (cho một bức tranh).

    • The children are colouring in their drawings. (Trẻ em đang màu cho các bức vẽ của chúng.)
  • Colour up: đỏ mặt ( xấu hổ hoặc phấn khích).

    • He coloured up when she complimented him. (Anh ấy đỏ mặt khi ấy khen ngợi anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "with flying colours": thành công rực rỡ.

    • She passed the exam with flying colours. ( ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
  • "to nail one's colours to the mast": công khai bày tỏ quan điểm, lập trường.

    • He nailed his colours to the mast by supporting the controversial policy. (Anh ấy đã công khai bày tỏ lập trường bằng cách ủng hộ chính sách gây tranh cãi.)