comae
/'koumi:/
Học thuậtThân thiện
A dandelion seed head has a delicate comae that helps it float on the breeze.
Định nghĩa
Danh từ (Y học):
- Sự hôn mê: Một trạng thái bất tỉnh sâu và kéo dài, trong đó một người không thể bị đánh thức, không phản ứng với các kích thích bình thường (như đau đớn hoặc âm thanh), và không thể thực hiện các hành động tự chủ.
Danh từ, số nhiều của "coma" (Thực vật học):
- Mào lông (ở đầu hạt một số cây): Một chùm lông mềm, mịn, thường có màu trắng, mọc ra từ hạt của một số loài thực vật (như cây bồ công anh), giúp phát tán hạt nhờ gió.
Danh từ, số nhiều của "coma" (Thiên văn học):
- Đầu sao chổi: Đám mây khí và bụi mờ bao quanh nhân của một sao chổi, tạo thành phần đầu sáng của nó khi nó đến gần Mặt Trời.
Danh từ, số nhiều của "coma" (Vật lý, Quang học):
- Côma: Một loại quang sai (sai lệch) trong hệ thống thấu kính, khiến cho hình ảnh của một điểm sáng nằm ngoài trục quang học bị biến dạng thành hình có đuôi giống như sao chổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Y học):
- The patient has been in comae for two weeks following the severe accident. (Bệnh nhân đã trong tình trạng hôn mê được hai tuần sau vụ tai nạn nghiêm trọng.)
- Doctors are monitoring the brain activity of patients in comae. (Các bác sĩ đang theo dõi hoạt động não của những bệnh nhân trong tình trạng hôn mê.)
Danh từ (Thực vật học):
- The seeds are dispersed by wind thanks to their delicate comae. (Hạt được phát tán nhờ gió nhờ những mào lông mỏng manh của chúng.)
- The comae of the dandelion seeds are easily carried by the breeze. (Những mào lông của hạt bồ công anh dễ dàng được làn gió mang đi.)
Danh từ (Thiên văn học):
- Through the telescope, we could observe the bright comae of the passing comet. (Qua kính thiên văn, chúng tôi có thể quan sát những đầu sáng của sao chổi đang đi qua.)
- The comae of comets become larger and brighter as they approach the Sun. (Đầu của các sao chổi trở nên to hơn và sáng hơn khi chúng tiến gần Mặt Trời.)
Danh từ (Vật lý):
- This lens design aims to minimize optical aberrations such as comae. (Thiết kế thấu kính này nhằm giảm thiểu các quang sai như côma.)
- In the captured image, the star near the edge shows distinct comae. (Trong hình ảnh chụp được, ngôi sao gần rìa thể hiện quang sai côma rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Induced comae" (Y học): Tình trạng hôn mê được gây ra một cách có chủ đích bằng thuốc, thường để bảo vệ não bộ sau chấn thương hoặc trong phẫu thuật phức tạp.
- The medical team put the patient into induced comae to reduce brain swelling. (Đội ngũ y tế đã đưa bệnh nhân vào trạng thái hôn mê gây tê để giảm phù nề não.)
Biến thể và từ gần giống
- Coma (danh từ, số ít): Dạng số ít của "comae", dùng trong tất cả các ngữ cảnh nêu trên.
- Comatose (tính từ): Ở trong tình trạng hôn mê (dùng trong y học).
- The comatose patient showed no response to stimuli. (Bệnh nhân hôn mê không có phản ứng với các kích thích.)
Từ đồng nghĩa
- Y học: Trạng thái bất tỉnh sâu (deep unconsciousness), trạng thái vô thức (vegetative state - trong một số trường hợp cụ thể).
- Thực vật học: Chùm lông tơ (pappus), túm lông (tuft).
- Thiên văn học: Đám mây bao quanh nhân sao chổi (cometary head, nebulous envelope).
Lưu ý
- "Comae" là dạng số nhiều của danh từ "coma". Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh chuyên ngành (y học, thực vật học, thiên văn học, hoặc vật lý).
- Trong văn nói và viết thông thường, từ này ít phổ biến; dạng số ít "coma" thường được sử dụng nhiều hơn, đặc biệt với nghĩa y học.
A dandelion seed head has a delicate comae that helps it float on the breeze.
danh từ
- (y học) sự hôn mê
danh từ, số nhiều comae
- (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
- (thiên văn học) đầu sao chổi
- (vật lý) côma