comma

/'kɔmə/
danh từ
  1. dấu phẩy

Idioms

  • inverted commas
    dấu ngoặc kép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "comma"

comma
A comma butterfly rests on a purple flower.