comma

/'kɔmə/
Học thuật
Thân thiện
comma

A comma butterfly rests on a purple flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu phẩy: Một dấu câu (,) dùng để ngăn cách các thành phần trong câu, tạo sự tạm dừng ngắn hơn dấu chấm, giúp câu văn rõ ràng dễ hiểu hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Remember to put a comma after introductory phrases. (Hãy nhớ đặt dấu phẩy sau các cụm từ mở đầu.)
    • The list includes apples, oranges, and bananas. (Danh sách bao gồm táo, cam, chuối.)
    • She is intelligent, hardworking, and kind. ( ấy thông minh, chăm chỉ tốt bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inverted commas": Dấu ngoặc kép (như "..." hoặc '...'), dùng để trích dẫn lời nói trực tiếp hoặc đánh dấu một từ ngữ đặc biệt.

    • The word 'freedom' was in inverted commas in the article. (Từ 'tự do' được đặt trong dấu ngoặc kép trong bài báo.)
  • "Comma splice": Lỗi ngữ pháp xảy ra khi dùng dấu phẩy để nối hai mệnh đề độc lập không liên từ phù hợp.

    • "It is raining, I will stay home" is a comma splice. ("Trời đang mưa, tôi sẽnhà" một lỗi dùng dấu phẩy sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Punctuation mark (n): Dấu câu (từ chung cho tất cả các loại dấu như chấm, phẩy, chấm phẩy...).
  • Semicolon (n): Dấu chấm phẩy (;), tạo sự tạm dừng dài hơn dấu phẩy.
  • Period/Full stop (n): Dấu chấm (.), kết thúc một câu.
Từ đồng nghĩa
  • Pause (n): Sự tạm dừng (nghĩa chung, không phải dấu câu cụ thể).
  • Separator (n): Dấu phân cách (chức năng chung).
Thành ngữ liên quan
  • To dot the i's and cross the t's: Làm mọi thứ thật cẩn thận chi tiết. (Thành ngữ này thường dùng ẩn dụ, không trực tiếp liên quan đến dấu phẩy nhưng liên quan đến sự chính xác trong văn bản).
    • Before submitting the report, make sure to dot the i's and cross the t's, including all commas. (Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo kiểm tra mọi chi tiết, bao gồm cả các dấu phẩy.)
comma

A comma butterfly rests on a purple flower.

danh từ
  1. dấu phẩy

Idioms

  • inverted commas
    dấu ngoặc kép