combattant

tính từ
  1. chiến đấu, tham chiến
    • Unité combattante
      đơn vị chiến đấu
danh từ
  1. chiến sĩ, chiến binh
    • Ancien combattant
      cựu chiến binh
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chọi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "combattant"

combattant
Un combattant nage dans son aquarium.