combinaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phối hợp, sự tổ hợp: Chỉ hành động kết hợp nhiều yếu tố riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một tổng thể hài hòa hoặc hiệu quả.
- Sự hóa hợp; hợp chất: Trong hóa học, chỉ quá trình hoặc kết quả của việc các nguyên tố hóa học kết hợp với nhau.
- Sự trù liệu, mưu mẹo: Chỉ một kế hoạch, một mưu đồ được tính toán kỹ lưỡng, thường với ý nghĩa không hoàn toàn tích cực.
- Bộ áo liền quần: Một loại trang phục một mảnh, thường bó sát, che phủ từ phần trên cơ thể xuống đến chân.
Ví dụ sử dụng
Về sự phối hợp:
- La combinaison de ces deux idées est géniale. (Sự kết hợp của hai ý tưởng này thật tuyệt vời.)
- Il cherche la bonne combinaison pour ouvrir le coffre. (Anh ta đang tìm tổ hợp số chính xác để mở két sắt.)
Trong hóa học:
- La molécule d'eau est une combinaison d'hydrogène et d'oxygène. (Phân tử nước là một hợp chất của hydro và oxy.)
Về mưu mẹo:
- Il a monté une combinaison complexe pour gagner de l'argent. (Hắn đã dựng lên một mưu mẹo phức tạp để kiếm tiền.)
Về trang phục:
- Elle porte une combinaison en jean pour sortir. (Cô ấy mặc một bộ áo liền quần bằng chất liệu jean để đi chơi.)
- Les mécaniciens portent souvent une combinaison de travail. (Các thợ cơ khí thường mặc bộ áo liền quần lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Combinaison gagnante": Tổ hợp chiến thắng, chỉ sự kết hợp hoàn hảo dẫn đến thành công.
- Ce partenariat est une combinaison gagnante pour les deux entreprises. (Sự hợp tác này là một tổ hợp chiến thắng cho cả hai công ty.)
"Entrer dans la combinaison de quelqu'un": Tham gia vào âm mưu, kế hoạch của ai đó.
- Je ne veux pas entrer dans ses combinaisons douteuses. (Tôi không muốn tham gia vào những mưu mẹo đáng ngờ của hắn ta.)
Biến thể và từ liên quan
Combiner (động từ): Kết hợp, phối hợp.
- Il faut combiner travail et plaisir. (Cần phải kết hợp giữa công việc và niềm vui.)
Combiné (danh từ giống đực): Máy điện thoại (có cả ống nghe và ống nói kết hợp).
- Il a décroché le combiné. (Anh ấy nhấc ống nghe điện thoại lên.)
Từ đồng nghĩa
- Association: Sự kết hợp, hiệp hội.
- Mélange: Sự pha trộn, hỗn hợp.
- Plan, stratagème: Kế hoạch, mưu kế (cho nghĩa "mưu mẹo").
- Salopette, bleu de travail: Quần yếm, đồng phục lao động (cho nghĩa trang phục).
Cụm từ liên quan
Combinaison secrète: Mật mã, tổ hợp bí mật (như mật khẩu, số mở khóa).
- N'oublie pas la combinaison secrète du coffre. (Đừng quên mật mã của chiếc két sắt nhé.)
Faire des combinaisons: Tính toán, toan tính.
- Arrête de faire des combinaisons dans ton coin. (Đừng có âm thầm tính toán một mình nữa.)
danh từ giống cái
- sự phối hợp, sự tổ hợp; tổ hợp
- Combinaison de couleurssự phối hợp màu sắc
- Combinaison avec répétition(toán học) tổ hợp có lặp
- (hóa học) sự hóa hợp; hợp chất
- sự trù liệu, sự trù tính; mưu mô, mưu mẹo
- Des combinaisons financièresnhững mưu mẹo tài chính
- bộ áo liền quần