combiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phối hợp, kết hợp, tổ hợp: Ghép hai hay nhiều yếu tố, ý tưởng hoặc hành động lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoặc để chúng cùng hoạt động.
    • (Hóa học) Hóa hợp: Chỉ quá trình các nguyên tử hoặc phân tử kết hợp với nhau để tạo thành một chất mới.
    • Trù liệu, trù tính, suy tính: Nghĩ đến, tính đến sắp xếp các yếu tố cho tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut combiner travail et plaisir. (Cần phải kết hợp giữa công việc niềm vui.)
    • L'oxygène et l'hydrogène se combinent pour former de l'eau. (Oxy hydro kết hợp với nhau để tạo thành nước.)
    • Nous devons combiner nos efforts pour réussir. (Chúng ta phải phối hợp các nỗ lực của mình để thành công.)
    • Combiner un plan (Trù tính một kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savoir combiner": Biết cách kết hợp, phối hợp một cách khéo léo.
    • Elle sait combiner les couleurs dans ses tableaux. ( ấy biết cách phối hợp màu sắc trong các bức tranh của mình.)
  • "Se combiner" (Động từ phản thân): Tự kết hợp với nhau.
    • Plusieurs facteurs se sont combinés pour causer cet accident. (Nhiều yếu tố đã kết hợp với nhau để gây ra tai nạn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Combinaison (danh từ): Sự kết hợp, phối hợp; bộ đồ liền quần (đồ bảo hộ).
  • Combiné (tính từ): Được kết hợp, phối hợp. (Danh từ): Máy điện thoại để bàn ( kết hợp ống nghe miệng nói).
  • Combinatoire (tính từ): (Thuộc về) tổ hợp, phối hợp, thường dùng trong toán học hoặc logic.
Từ đồng nghĩa
  • Associer: Kết hợp, liên kết.
  • Unir: Đoàn kết, hợp nhất.
  • Mélanger: Trộn lẫn (thường mang tính vậthơn).
  • Agencer: Sắp xếp, bố trí cho hài hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "combiner" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện trực tiếp qua động từ hoặc với giới từ "avec" (với).) - Combiner avec: Kết hợp với. - Combiner l'utile avec l'agréable. (Kết hợp cái hữu ích với cái thú vị.)

Thành ngữ liên quan
  • "Combiner les deux bouts" (Ít dùng hơn "joindre les deux bouts"): Xoay sở để cân đối thu chi, kiếm đủ sống.
  • "Une alliance bien combinée": Một liên minh được tính toán kỹ lưỡng.
ngoại động từ
  1. phối hợp, tổ hợp
  2. (hóa học) hóa hợp
  3. trù liệu, trù tính
    • Combiner un plan
      trù tính một kế hoạch