combiner

ngoại động từ
  1. phối hợp, tổ hợp
  2. (hóa học) hóa hợp
  3. trù liệu, trù tính
    • Combiner un plan
      trù tính một kế hoạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa