comestible
/kə'mestibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn được: Dùng để mô tả một thứ gì đó có thể ăn được mà không gây hại cho sức khỏe, không độc hại.
- Danh từ giống đực (thường dùng ở số nhiều: ):
- Thực phẩm, đồ ăn: Chỉ những thứ dùng để ăn, thức ăn nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette plante est-elle comestible ? (Cây này có ăn được không?)
- On a trouvé des baies comestibles dans la forêt. (Chúng tôi đã tìm thấy những quả mọng ăn được trong rừng.)
- Danh từ:
- Il est allé acheter des comestibles au marché. (Anh ấy đã đi chợ mua thực phẩm.)
- Nous devons faire le plein de comestibles pour la semaine. (Chúng tôi phải mua đầy đủ thực phẩm cho cả tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marchand de comestibles": Người bán thực phẩm, chủ cửa hàng tạp hóa (cách diễn đạt cổ điển, ngày nay thường dùng hơn).
- Le marchand de comestibles du coin est très sympathique. (Người bán thực phẩm ở góc phố rất thân thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Comestibilité (danh từ giống cái): Tính ăn được.
- La comestibilité de ce champignon n'est pas prouvée. (Tính ăn được của loại nấm này chưa được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Mangeable: Ăn được (nhấn mạnh khả năng có thể ăn, đôi khi với ý "tạm ăn được").
- Consommable: Có thể tiêu thụ được (dùng cho cả đồ ăn, thức uống).
- Danh từ:
- Denrées alimentaires: Hàng thực phẩm (trang trọng hơn).
- Aliments: Thức ăn, thực phẩm (từ thông dụng).
- Provisions: Lương thực, đồ dự trữ.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Non comestible: Không ăn được.
- Toxique: Độc hại.
- Vénéneux: Có độc (thường cho cây cỏ, nấm).
- Immondice (danh từ): Đồ bẩn thỉu, đồ không thể ăn được (nghĩa bóng, mạnh mẽ).
tính từ
- ăn được
- Champignon comestiblenấm ăn được
danh từ giống đực
- (số nhiều) thực phẩm
- Marchand de comestiblesngười bán thực phẩm