comestible

/kə'mestibl/
tính từ
  1. có thể ăn được
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) đồ ăn, thức ăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

comestible
The hiker packed several comestible items for the trail.