comestible

/kə'mestibl/
Học thuật
Thân thiện
comestible

The hiker packed several comestible items for the trail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể ăn được: Dùng để mô tả thứ đó an toàn phù hợp để con người tiêu thụ như thức ăn.
  2. Danh từ:

    • Đồ ăn, thức ăn: Chỉ bất kỳ loại thực phẩm nào có thể ăn được. (Thường được dùngdạng số nhiều "comestibles").
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Not all wild berries are comestible. (Không phải tất cả quả mọng dại đều có thể ăn được.)
    • The guide pointed out which plants were comestible. (Hướng dẫn viên chỉ ra những loại cây nào có thể ăn được.)
  • Danh từ:

    • We packed enough comestibles for the three-day hike. (Chúng tôi đã chuẩn bị đủ thức ăn cho chuyến đi bộ ba ngày.)
    • The market was full of fresh comestibles. (Chợ đầy ắp những thực phẩm tươi sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comestible" một từ tính chất hơi trang trọng hoặc hài hước, thường được dùng trong văn viết hoặc để tạo sắc thái dí dỏm hơn từ thông dụng "food".
    • The explorers' supplies were running low, save for a few mysterious comestibles in tins. (Nguồn cung cấp của những nhà thám hiểm sắp cạn, chỉ còn lại vài món đồ ăn bí ẩn trong hộp thiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Comestibility (danh từ): Tính chất có thể ăn được.
    • The comestibility of the mushroom was confirmed by an expert. (Tính ăn được của loại nấm đó đã được một chuyên gia xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Edible (có thể ăn được), eatable (có thể ăn được).
  • Danh từ: Food (thức ăn), provisions (lương thực dự trữ), victuals (thức ăn, lương thực - từ cổ).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Inedible (không thể ăn được), nonedible (không ăn được).
comestible

The hiker packed several comestible items for the trail.

tính từ
  1. có thể ăn được
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) đồ ăn, thức ăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự