commensurable

/kə'menʃərəbl/
Học thuật
Thân thiện
commensurable

Deux segments de droite sont commensurables si leur rapport est un nombre rationnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông ước: Trong toán học, đặc biệtsố học, hai đại lượng được gọi là commensurable khi chúng có thể được đo lường bằng cùng một đơn vị chung. Nói cách khác, tỷ số giữa chúngmột số hữu tỉ.
    • Có thể so sánh được: Trong ngữ cảnh rộng hơn, commensurable có thể mô tả những thứ cùng bản chất, phạm vi hoặc giá trị, cho phép chúng được so sánh một cáchý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les longueurs 6 mètres et 8 mètres sont commensurables. (Các độ dài 6 mét 8 métthông ước.)
    • Ces deux concepts ne sont pas vraiment commensurables. (Hai khái niệm này không thực sự có thể so sánh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être commensurable avec": thông ước với, có thể so sánh được với.
    • Le bonheur individuel est-il commensurable avec le progrès économique ? (Hạnh phúc cá nhân có thể so sánh được với tiến bộ kinh tế không?)
Biến thể từ gần giống
  • Commensurabilité (danh từ): tính thông ước, khả năng so sánh được.

    • La commensurabilité des valeurs est un débat philosophique. (Tính so sánh được của các giá trịmột cuộc tranh luận triết học.)
  • Incommensurable (tính từ): không thông ước, tỷ; không thể so sánh được, vô cùng lớn.

    • La distance entre ces deux points de vue est incommensurable. (Khoảng cách giữa hai quan điểm nàykhông thể so sánh được.)
Từ đồng nghĩa
  • Comparable: có thể so sánh được.
  • Mesurable par une unité commune: có thể đo bằng một đơn vị chung.
Từ trái nghĩa
  • Incommensurable: không thông ước, không thể so sánh được.
commensurable

Deux segments de droite sont commensurables si leur rapport est un nombre rationnel.

tính từ
  1. (toán học) thông ước

Từ trái nghĩa

Từ chứa "commensurable"

Từ có nhắc đến "commensurable"