incomparable

/in'kɔmpərəbl/
tính từ
  1. không thể sánh kịp, vô song
    • Talent incomparable
      tài năng không thể sánh kịp
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không so sánh được
    • Deux choses absolument incomparables
      hai vật hoàn toàn không so sánh được với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incomparable"

Từ có nhắc đến "incomparable"

incomparable
Un talent incomparable illumine la scène.