incomparable
/in'kɔmpərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể sánh kịp, vô song: Dùng để mô tả một người, vật hoặc phẩm chất có chất lượng hoặc mức độ xuất sắc đến mức không có gì khác có thể so sánh được.
- Không so sánh được: (Nghĩa ít dùng hơn) Chỉ hai hoặc nhiều thứ khác biệt nhau đến mức không thể đặt lên bàn cân để so sánh với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle possède une beauté incomparable. (Cô ấy sở hữu một vẻ đẹp vô song.)
- Ce vin a un arôme incomparable. (Loại rượu vang này có một hương thơm không thể sánh kịp.)
- Le génie de cet artiste est incomparable. (Tài năng thiên bẩm của nghệ sĩ này là không thể sánh kịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'une manière incomparable": một cách vô song, không gì sánh bằng.
- Il chante d'une manière incomparable. (Anh ấy hát một cách tuyệt vời không gì sánh bằng.)
- "rendre incomparable": làm cho trở nên vô song.
- Son dévouement rend son travail incomparable. (Sự tận tâm của anh ấy khiến công việc của anh trở nên vô song.)
Biến thể và từ gần giống
- Incomparablement (phó từ): một cách vô song, không thể so sánh được.
- Elle est incomparablement plus douée. (Cô ấy tài năng hơn một cách vô song.)
- Comparable (tính từ, từ trái nghĩa): có thể so sánh được, tương đương.
- Aucun résultat n'est comparable au sien. (Không có kết quả nào có thể so sánh được với kết quả của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Inégalé(e): chưa từng bị vượt qua, vô song.
- Sans égal: không có đối thủ, không ai bằng.
- Unique: độc nhất, duy nhất (nhấn mạnh tính cá biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Tính từ "incomparable" không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "incomparable".)
tính từ
- không thể sánh kịp, vô song
- Talent incomparabletài năng không thể sánh kịp
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không so sánh được
- Deux choses absolument incomparableshai vật hoàn toàn không so sánh được với nhau