commissar
/,kɔmi'sɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủy viên nhân dân: Một chức vụ chính phủ cao cấp, tương đương với bộ trưởng, trong chính phủ Liên Xô và một số quốc gia theo chế độ Xô viết trước đây.
- Chính ủy: Một sĩ quan chính trị trong quân đội, đặc biệt là trong các lực lượng vũ trang của các quốc gia cộng sản, có nhiệm vụ đảm bảo lòng trung thành với ý thức hệ và đảng cầm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He served as the People's Commissar for Foreign Affairs. (Ông ấy từng giữ chức Ủy viên Nhân dân Bộ Ngoại giao.)
- The unit's political commissar gave a speech on party loyalty. (Chính ủy của đơn vị đã có bài phát biểu về lòng trung thành với đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "political commissar": chính ủy. Đây là một cụm danh từ cố định chỉ chức vụ sĩ quan chính trị.
- The political commissar worked alongside the military commander. (Vị chính ủy làm việc song song với chỉ huy quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Commissariat (n): Ủy ban nhân dân (cơ quan do một ủy viên nhân dân đứng đầu); ngành hậu cần quân đội.
- He worked in the food commissariat. (Ông ấy làm việc trong ngành hậu cần lương thực.)
Từ đồng nghĩa
- Political officer: sĩ quan chính trị (nghĩa gần với "chính ủy").
- Minister: bộ trưởng (nghĩa gần với "ủy viên nhân dân" trong bối cảnh hiện đại).
danh từ
- uỷ viên nhân dân (ở Liên-xô và một số nước khác)
Idioms
- political commissarchính uỷ