committee
/kə'miti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủy ban: Một nhóm người được bầu ra hoặc được chỉ định để thực hiện một chức năng, nhiệm vụ hoặc xem xét một vấn đề cụ thể. Nhóm này thường hoạt động thay mặt cho một tổ chức, cơ quan hoặc tập thể lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The school formed a committee to organize the annual festival. (Trường học đã thành lập một ủy ban để tổ chức lễ hội thường niên.)
- She was elected to the finance committee. (Cô ấy được bầu vào ủy ban tài chính.)
- The committee will meet next week to discuss the proposal. (Ủy ban sẽ họp vào tuần tới để thảo luận về đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a committee": là thành viên của một ủy ban.
- He has been on the safety committee for three years. (Anh ấy đã là thành viên của ủy ban an toàn được ba năm.)
"to refer something to a committee": chuyển một vấn đề cho ủy ban xem xét.
- The controversial issue was referred to a special committee. (Vấn đề gây tranh cãi đã được chuyển cho một ủy ban đặc biệt xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Subcommittee (n): Tiểu ban, phân ban (một nhóm nhỏ hơn được thành lập từ một ủy ban chính để xử lý một nhiệm vụ cụ thể).
- The budget subcommittee will present its findings. (Tiểu ban ngân sách sẽ trình bày các phát hiện của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Board: Ban, hội đồng (thường có quyền lực quản trị hoặc ra quyết định).
- Panel: Nhóm chuyên gia, hội đồng giám khảo (thường để thảo luận hoặc đánh giá).
- Commission: Ủy ban (thường được thành lập chính thức bởi chính phủ hoặc tổ chức cho một mục đích điều tra hoặc quản lý cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "committee")
Thành ngữ liên quan
- A committee of the whole: Hình thức họp mà trong đó tất cả các thành viên của một cơ quan lập pháp (như quốc hội) ngồi họp với tư cách là một ủy ban lớn, thay vì theo các quy tắc thông thường, để thảo luận tự do hơn.
- The assembly resolved itself into a committee of the whole. (Đại hội đã chuyển thành hình thức họp ủy ban của toàn thể.)
danh từ
- uỷ ban
- executive committeeuỷ ban chấp hành
- standing committeeuỷ ban thường trực