strike-committee
/'staikkə'miti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủy ban lãnh đạo đình công: Một nhóm người được bầu ra hoặc chỉ định để lãnh đạo, tổ chức và điều phối một cuộc đình công của người lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workers elected a five-member strike-committee. (Các công nhân đã bầu ra một ủy ban lãnh đạo đình công gồm năm thành viên.)
- The strike-committee is negotiating with the management. (Ủy ban lãnh đạo đình công đang đàm phán với ban quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the strike-committee": là thành viên của ủy ban lãnh đạo đình công.
- She was elected to be on the strike-committee. (Cô ấy đã được bầu làm thành viên của ủy ban lãnh đạo đình công.)
Biến thể và từ gần giống
Strike (n): cuộc đình công.
- The factory workers went on strike. (Công nhân nhà máy đã đình công.)
Committee (n): ủy ban, hội đồng.
- A committee was formed to investigate the issue. (Một ủy ban đã được thành lập để điều tra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Strike leadership: ban lãnh đạo cuộc đình công.
- Bargaining committee: ủy ban đàm phán (thường trong bối cảnh lao động).
danh từ
- uỷ ban lãnh đạo đình công