commixture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự pha trộn, sự hòa lẫn vào nhau: Hành động hoặc quá trình kết hợp hai hay nhiều chất, thành phần, hoặc yếu tố khác nhau thành một hỗn hợp đồng nhất hoặc không đồng nhất.
- Hỗn hợp: Kết quả của sự pha trộn đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The commixture of cultures in the city creates a vibrant atmosphere. (Sự pha trộn văn hóa trong thành phố tạo nên một bầu không khí sôi động.)
- The artist achieved a unique color through the commixture of several pigments. (Họa sĩ đã đạt được một màu sắc độc đáo thông qua sự pha trộn của nhiều loại bột màu.)
- This sauce is a commixture of traditional and modern ingredients. (Loại sốt này là một sự pha trộn giữa các nguyên liệu truyền thống và hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A subtle commixture": Một sự pha trộn tinh tế, khó nhận ra.
- The flavor of the dish comes from a subtle commixture of spices. (Hương vị của món ăn đến từ một sự pha trộn tinh tế của các loại gia vị.)
"To result in a commixture": Dẫn đến/kết quả là một sự pha trộn.
- The merger of the two companies resulted in an interesting commixture of corporate cultures. (Việc sáp nhập hai công ty đã dẫn đến một sự pha trộn thú vị giữa các văn hóa doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Commingle (động từ): Trộn lẫn, hòa lẫn vào nhau (thường dùng cho các yếu tố trừu tượng như cảm xúc, ý tưởng).
- In his speech, joy and sorrow commingled. (Trong bài phát biểu của anh ấy, niềm vui và nỗi buồn hòa lẫn vào nhau.)
Mixture (danh từ): Hỗn hợp (từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- The cake batter is a smooth mixture. (Bột bánh là một hỗn hợp mịn.)
Từ đồng nghĩa
- Blend: Sự pha trộn, hỗn hợp (nhấn mạnh sự hòa quyện tạo ra kết quả hài hòa).
- Amalgamation: Sự hợp nhất, sự kết hợp (thường dùng cho các tổ chức hoặc các yếu tố lớn).
- Fusion: Sự hợp nhất, sự nóng chảy (nhấn mạnh việc các phần riêng biệt kết hợp chặt chẽ thành một thể thống nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "commixture". Tuy nhiên, động từ gốc "mix" có nhiều phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "commixture".)
Noun
- sự pha trộn, sự hòa lẫn vào nhau.
- paste made by a mix of flour and waterbột nhào được làm từ bột mì trộn với nước.