gemmer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trích nhựa (cây thông): Hành động rạch vỏ cây thông để thu hoạch nhựa thông.
  2. Nội động từ:
    • Nảy chồi: (Thực vật) bắt đầu đâm chồi, ra mầm non.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les résiniers vont gemmer les pins dans la forêt. (Những người thợ trích nhựa sẽ đi trích nhựa thông trong rừng.)
    • Il a appris à gemmer les arbres sans les blesser gravement. (Anh ấy đã học cách trích nhựa cây không làm tổn hại nghiêm trọng đến chúng.)
  • Nội động từ:
    • Les bourgeons commencent à gemmer au printemps. (Các chồi non bắt đầu nảy ra vào mùa xuân.)
    • Cette plante gemme facilement dans un environnement humide. (Loại cây này dễ nảy chồi trong môi trường ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire gemmer": Làm cho nảy mầm, kích thích đâm chồi.
    • La chaleur et l'humidité font gemmer les graines. (Hơi ấm độ ẩm làm cho hạt nảy mầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gemmage (danh từ): Việc trích nhựa thông; nghề trích nhựa thông.
    • Le gemmage est une activité traditionnelle dans cette région. (Việc trích nhựa thôngmột hoạt động truyền thốngvùng này.)
  • Gemme (danh từ): Nhựa thông; (tính từ) dạng tinh thể, quý (như pierre gemme - đá quý).
    • La gemme de pin est utilisée pour fabriquer de la térébenthine. (Nhựa thông được dùng để chế tạo dầu thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa trích nhựa):
    • Saigner: "Lấy nhựa" (theo nghĩa đen là "rút máu", dùng ẩn dụ cho việc trích nhựa).
  • Nội động từ (nghĩa nảy chồi):
    • Bourgeonner: Đâm chồi, nảy lộc.
    • Germer: Nảy mầm (thường dùng cho hạt).
ngoại động từ
  1. trích nhựa (cây thông)
nội động từ
  1. nảy chồi