gemmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trích nhựa (cây thông): Hành động rạch vỏ cây thông để thu hoạch nhựa thông.
- Nội động từ:
- Nảy chồi: (Thực vật) bắt đầu đâm chồi, ra mầm non.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les résiniers vont gemmer les pins dans la forêt. (Những người thợ trích nhựa sẽ đi trích nhựa thông trong rừng.)
- Il a appris à gemmer les arbres sans les blesser gravement. (Anh ấy đã học cách trích nhựa cây mà không làm tổn hại nghiêm trọng đến chúng.)
- Nội động từ:
- Les bourgeons commencent à gemmer au printemps. (Các chồi non bắt đầu nảy ra vào mùa xuân.)
- Cette plante gemme facilement dans un environnement humide. (Loại cây này dễ nảy chồi trong môi trường ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire gemmer": Làm cho nảy mầm, kích thích đâm chồi.
- La chaleur et l'humidité font gemmer les graines. (Hơi ấm và độ ẩm làm cho hạt nảy mầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gemmage (danh từ): Việc trích nhựa thông; nghề trích nhựa thông.
- Le gemmage est une activité traditionnelle dans cette région. (Việc trích nhựa thông là một hoạt động truyền thống ở vùng này.)
- Gemme (danh từ): Nhựa thông; (tính từ) dạng tinh thể, quý (như pierre gemme - đá quý).
- La gemme de pin est utilisée pour fabriquer de la térébenthine. (Nhựa thông được dùng để chế tạo dầu thông.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa trích nhựa):
- Saigner: "Lấy nhựa" (theo nghĩa đen là "rút máu", dùng ẩn dụ cho việc trích nhựa).
- Nội động từ (nghĩa nảy chồi):
- Bourgeonner: Đâm chồi, nảy lộc.
- Germer: Nảy mầm (thường dùng cho hạt).
ngoại động từ
- trích nhựa (cây thông)
nội động từ
- nảy chồi