commuer

Học thuật
Thân thiện
commuer

Le juge a décidé de commuer la peine de prison en travaux d'intérêt général.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Cải giảm (tội danh): Hành động của một thẩm phán hoặc tòa án trong việc thay đổi một bản án, thườnggiảm nhẹ hình phạt đã tuyên (ví dụ: từ giam xuống án treo) hoặc chuyển đổi hình phạt sang một loại hình phạt khác, nhẹ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le juge a décidé de commuer la peine de prison en travaux d'intérêt général. (Vị thẩm phán đã quyết định cải giảm án thành lao động công ích.)
    • La grâce présidentielle a permis de commuer la condamnation à mort en prison à perpétuité. (Ân xá của tổng thống đã cho phép cải giảm án tử hình thành tù chung thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commuer une peine": cải giảm một bản án.
    • Le tribunal peut commuer la peine en fonction du comportement du condamné. (Tòa án có thể cải giảm bản án tùy theo thái độ của bị cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Commutation (danh từ): sự cải giảm (án), án cải giảm.
    • La commutation de peine est une décision judiciaire. (Việc cải giảm ánmột quyết định của tư pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Modifier (trong ngữ cảnh pháp lý): sửa đổi, thay đổi.
  • Atténuer (một hình phạt): làm giảm nhẹ, giảm bớt.
  • Transformer (một bản án): chuyển đổi, biến đổi.
Từ trái nghĩa
  • Aggraver (une peine): tăng nặng (một bản án).
  • Confirmer (un jugement): xác nhận, giữ nguyên (một phán quyết).
commuer

Le juge a décidé de commuer la peine de prison en travaux d'intérêt général.

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) cải giảm (tội danh)

Từ có nhắc đến "commuer"