gommer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phết gôm, hồ gôm: Hành động dùng gôm (một chất dính) để bôi lên bề mặt của một vật, thườngđể làm cho dính lại.
    • Tẩy, xóa: Hành động dùng một cục tẩy (gomme) để xóa đi những nét viết bằng bút chì hoặc mực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut gommer les bords de l'enveloppe avant de la coller. (Phải phết gôm vào mép phong bì trước khi dán lại.)
    • Avant de coudre, elle a gommé le tissu pour le rendre plus rigide. (Trước khi may, ấy đã hồ gôm tấm vải để làm cứng hơn.)
    • L'enfant a gommé le mot faux dans sa dictée. (Đứa trẻ đã tẩy đi từ viết sai trong bài chính tả của .)
    • Tu peux gommer cette phrase, elle n'est pas nécessaire. (Bạn có thể xóa câu này đi, không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gommer une erreur": Tẩy xóa một lỗi lầm, sửa chữa một sai sót (nghĩa bóng).
    • Il a essayé de gommer les erreurs du passé. (Anh ấy đã cố gắng xóa bỏ những lỗi lầm trong quá khứ.)
  • "Se faire gommer" (thông tục): Bị loại bỏ, bị xóa sổ.
    • Ce personnage risque de se faire gommer dans le prochain épisode. (Nhân vật này nguy bị loại bỏ trong tập phim tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gomme (danh từ từ): Cục tẩy; chất gôm, cao su.
    • une gomme à crayon (cục tẩy bút chì)
  • Gommable (tính từ): Có thể tẩy xóa được.
    • une encre gommable (mực có thể tẩy được)
  • Gommage (danh từ từ): Sự tẩy xóa; trong mỹ phẩm, chỉ việc tẩy tế bào chết.
    • un gommage du visage (sản phẩm tẩy tế bào chết cho mặt)
Từ đồng nghĩa
  • Effacer: Xóa bỏ, làm mờ đi (nghĩa chung cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Estomper: Làm nhòe, làm mờ (thường trong hội họa hoặc nghĩa bóng).
  • Coller: Dán (chỉ nghĩa "phết gôm để dán").
Từ trái nghĩa
  • Écrire: Viết.
  • Souligner: Nhấn mạnh, làm nổi bật.
  • Conserver: Giữ lại, bảo tồn.
Thành ngữ liên quan
  • Passer l'éponge / Gommer l'ardoise (nghĩa bóng): Tha thứ, xóa bỏ món nợ hoặc lỗi lầm, bắt đầu lại từ đầu.
    • Après cette discussion, nous avons décidé de gommer l'ardoise et de repartir à zéro. (Sau cuộc thảo luận đó, chúng tôi quyết định xóa bỏ mọi chuyện bắt đầu lại từ đầu.)
ngoại động từ
  1. phết gôm; hồ gôm
    • Gommer les bords d'une enveloppe
      phết gôm vào mép phông
    • Gommer un tissu
      hồ gôm vải
  2. tẩy
    • Gommer un mot
      tẩy một chữ

Từ chứa "gommer"

Từ có nhắc đến "gommer"