gommer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phết gôm, hồ gôm: Hành động dùng gôm (một chất dính) để bôi lên bề mặt của một vật, thường là để làm cho nó dính lại.
- Tẩy, xóa: Hành động dùng một cục tẩy (gomme) để xóa đi những nét viết bằng bút chì hoặc mực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut gommer les bords de l'enveloppe avant de la coller. (Phải phết gôm vào mép phong bì trước khi dán nó lại.)
- Avant de coudre, elle a gommé le tissu pour le rendre plus rigide. (Trước khi may, cô ấy đã hồ gôm tấm vải để làm nó cứng hơn.)
- L'enfant a gommé le mot faux dans sa dictée. (Đứa trẻ đã tẩy đi từ viết sai trong bài chính tả của nó.)
- Tu peux gommer cette phrase, elle n'est pas nécessaire. (Bạn có thể xóa câu này đi, nó không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gommer une erreur": Tẩy xóa một lỗi lầm, sửa chữa một sai sót (nghĩa bóng).
- Il a essayé de gommer les erreurs du passé. (Anh ấy đã cố gắng xóa bỏ những lỗi lầm trong quá khứ.)
- "Se faire gommer" (thông tục): Bị loại bỏ, bị xóa sổ.
- Ce personnage risque de se faire gommer dans le prochain épisode. (Nhân vật này có nguy cơ bị loại bỏ trong tập phim tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Gomme (danh từ từ): Cục tẩy; chất gôm, cao su.
- une gomme à crayon (cục tẩy bút chì)
- Gommable (tính từ): Có thể tẩy xóa được.
- une encre gommable (mực có thể tẩy được)
- Gommage (danh từ từ): Sự tẩy xóa; trong mỹ phẩm, chỉ việc tẩy tế bào chết.
- un gommage du visage (sản phẩm tẩy tế bào chết cho mặt)
Từ đồng nghĩa
- Effacer: Xóa bỏ, làm mờ đi (nghĩa chung cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Estomper: Làm nhòe, làm mờ (thường trong hội họa hoặc nghĩa bóng).
- Coller: Dán (chỉ nghĩa "phết gôm để dán").
Từ trái nghĩa
- Écrire: Viết.
- Souligner: Nhấn mạnh, làm nổi bật.
- Conserver: Giữ lại, bảo tồn.
Thành ngữ liên quan
- Passer l'éponge / Gommer l'ardoise (nghĩa bóng): Tha thứ, xóa bỏ món nợ hoặc lỗi lầm, bắt đầu lại từ đầu.
- Après cette discussion, nous avons décidé de gommer l'ardoise et de repartir à zéro. (Sau cuộc thảo luận đó, chúng tôi quyết định xóa bỏ mọi chuyện và bắt đầu lại từ đầu.)
ngoại động từ
- phết gôm; hồ gôm
- Gommer les bords d'une enveloppephết gôm vào mép phông bì
- Gommer un tissuhồ gôm vải
- tẩy
- Gommer un mottẩy một chữ