gommier

Học thuật
Thân thiện
gommier

Un gommier pousse près d'une rivière ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cho nhựa gôm: Một loại cây, đặc biệtcây keo (acacia), được trồng để lấy nhựa gôm, một chất lỏng dính tiết ra từ vỏ cây dùng trong công nghiệp thực phẩm dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gommier est cultivé dans les régions arides. (Cây cho nhựa gôm được trồngcác vùng khô cằn.)
    • La sève du gommier est collectée pour faire de la gomme arabique. (Nhựa của cây cho nhựa gôm được thu thập để làm gôm arabic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lâm nghiệp hoặc nông nghiệp, gommier có thể được dùng để chỉ cụ thể một đồn điền hoặc khu vực trồng loại cây này.
    • Cette coopérative possède une plantation de gommiers. (Hợp tác xã này sở hữu một đồn điền trồng cây cho nhựa gôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gomme (danh từ giống cái): Nhựa gôm, chất gôm.
  • Gommeux/gommeuse (tính từ): tính chất như gôm, dính.
Từ đồng nghĩa
  • Acacia (danh từ giống đực): Cây keo (một loại cây gommier phổ biến).
  • Arbre à gomme (cụm danh từ): Cây cho nhựa gôm (cách giải thích nghĩa đen).
gommier

Un gommier pousse près d'une rivière ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. cây cho nhựa gôm