compact

/'kɔmpækt/
Học thuật
Thân thiện
compact

Une voiture compacte se gare facilement dans un petit espace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đặc, chặt; chắc nịch; chật ních: Mô tả một thứ đó các thành phần được sắp xếp gần nhau, không nhiều khoảng trống, tạo cảm giác đầy đặn vững chãi.
    • (Nghĩa bóng) Chắc, áp đảo: Dùng để mô tả một nhóm người hoặc một khối thống nhất mạnh mẽ, khó bị chia rẽ hoặc đánh bại.
    • Gọn, ít cồng kềnh: Mô tả một vật (thườngđồ vật, máy móc) thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian nhưng vẫn đầy đủ chức năng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La foule était si compacte qu'on pouvait à peine bouger. (Đám đông chật ních đến mức người ta khó có thể di chuyển.)
    • Le parti a obtenu une majorité compacte au parlement. (Đảng đó đã giành được đa số áp đảo trong nghị viện.)
    • Cette nouvelle voiture est très compacte, parfaite pour la ville. (Chiếc xe mới này rất gọn, hoàn hảo cho việc di chuyển trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bloc compact": Khối thống nhất, khối chặt chẽ.
    • Les députés ont voté en bloc compact. (Các nghị sĩ đã bỏ phiếu như một khối thống nhất.)
  • "Forme compacte": Dạng gọn, hình thức nhỏ gọn.
    • Cette encyclopédie existe aussi en forme compacte. (Bộ bách khoa toàn thư này cũng dạng gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Compacter (động từ): Nén chặt, làm cho chặt lại.
    • Il faut compacter la terre avant de semer. (Cần phải nén chặt đất trước khi gieo hạt.)
  • Compactage (danh từ): Sự nén chặt, sự làm chặt.
    • Le compactage du sol est une étape importante. (Việc nén chặt mặt đấtmột bước quan trọng.)
  • Compactité (danh từ): Tính chất chắc chắn, sự chặt chẽ.
    • La compactité de ce minerai est remarquable. (Độ đặc chắc của loại quặng này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Serré: Chặt, sát nhau.
  • Dense: Dày đặc, đậm đặc.
  • Concentré: Cô đặc, tập trung.
  • Ramasé: Thu gọn, gọn ghẽ.
Từ trái nghĩa
  • Lâche: Lỏng lẻo.
  • Dispersé: Phân tán, rải rác.
  • Épars: Rải rác, thưa thớt.
  • Encombrant: Cồng kềnh.
compact

Une voiture compacte se gare facilement dans un petit espace.

tính từ
  1. đặc, chặt; chắc nịch; chật ních
    • Foule compacte
      đám đông chật ních
  2. (nghĩa bóng) chắc, áp đảo
    • Une majorité compacte
      đa số áp đảo
  3. gọn, ít cồng kềnh (xe ô , máy móc)