comparability

Noun
  1. Tính so sánh được.
    • no comparison between the two books
      Không sự so sánh giữa hai cuốn sách này.
    • beyond compare
      không thể so sánh được, không thể được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "comparability"

comparability
The two books are placed side by side to show their comparability.