compare
/kəm'peə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- So sánh, đối chiếu: Hành động xem xét hai hoặc nhiều người/vật để tìm ra điểm giống và khác nhau.
- Ví dụ (cấu trúc
compare A with B): We need to compare the prices with other stores before buying. (Chúng ta cần so sánh giá với các cửa hàng khác trước khi mua.) - Ví dụ (cấu trúc
compare A to B): Poets often compare sleep to death. (Các nhà thơ thường so sánh giấc ngủ với cái chết.) - (Ngôn ngữ học) Tạo cấp so sánh: Biến đổi tính từ hoặc phó từ để thể hiện mức độ hơn/kém (như "bigger", "more beautiful").
Động từ (nội động từ):
- Có thể so sánh được, sánh được: Được dùng để chỉ việc một thứ có đủ phẩm chất để được đem ra so sánh với thứ khác.
- Ví dụ: No other smartphone compares in terms of camera quality. (Không chiếc điện thoại thông minh nào khác sánh được về chất lượng camera.)
Danh từ (cổ, trang trọng):
- Sự so sánh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (so sánh, đối chiếu):
- Please compare these two reports and highlight the differences. (Hãy so sánh hai báo cáo này và làm nổi bật sự khác biệt.)
- She compared her childhood to a sunny meadow. (Cô ấy so sánh tuổi thơ của mình với một đồng cỏ đầy nắng.)
- Động từ (có thể so sánh được):
- This homemade cake doesn't compare to my grandmother's. (Chiếc bánh tự làm này không thể sánh bằng bánh của bà tôi.)
- Danh từ:
- Her beauty is beyond compare. (Vẻ đẹp của cô ấy là không thể so sánh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
to compare notes (with someone): Trao đổi ý kiến, nhận xét với ai đó sau khi cùng trải nghiệm một việc.- After the conference, we compared notes on the presentations. (Sau hội nghị, chúng tôi trao đổi nhận xét về các bài thuyết trình.)
beyond/past/without compare(thành ngữ, trang trọng): Xuất sắc, tuyệt vời đến mức không gì sánh bằng.- The view from the mountain top was beyond compare. (Cảnh quan từ đỉnh núi là tuyệt vời không gì sánh bằng.)
Biến thể và từ liên quan
- Comparison (danh từ): Sự so sánh, phép so sánh.
- Making a comparison between the two products is useful. (Việc so sánh hai sản phẩm là hữu ích.)
- Comparative (tính từ): So sánh hơn; (danh từ): Cấp so sánh hơn.
- "Better" is the comparative form of "good". ("Better" là dạng so sánh hơn của "good".)
- Comparable (tính từ): Có thể so sánh được, tương đương.
- The quality is comparable to that of more expensive brands. (Chất lượng có thể so sánh được với các thương hiệu đắt tiền hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Contrast (động từ): Đối chiếu để làm nổi bật sự khác biệt.
- Juxtapose (động từ): Đặt cạnh nhau để so sánh hoặc đối chiếu.
- Likening (danh từ): Sự ví von, so sánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Compare against: So sánh với (một tiêu chuẩn hoặc danh sách).
- Your work will be compared against the project requirements. (Công việc của bạn sẽ được so sánh với các yêu cầu của dự án.)
ngoại động từ
- (+ with) so, đối chiếu
- to compare the orginal with the copyso nguyên bản với bản sao
- (+ to) so sánh
- poets often compare sleep to deathcác nhà thơ thường so sánh giấc ngủ với cái chết
- (ngôn ngữ học) tạo cấp so sánh (của tính từ, phó từ)
nội động từ
- có thể so sánh được
- no work can compare with itkhông tác phẩm nào có thể so sánh được với nó
Idioms
- to compare notestrao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự so sánh
- beyond (without, past) comparekhông thể so sánh được, không thể bì được