compare

/kəm'peə/
Học thuật
Thân thiện
compare

John compares his haircut to his friend's.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • So sánh, đối chiếu: Hành động xem xét hai hoặc nhiều người/vật để tìm ra điểm giống khác nhau.
    • dụ (cấu trúc compare A with B): We need to compare the prices with other stores before buying. (Chúng ta cần so sánh giá với các cửa hàng khác trước khi mua.)
    • dụ (cấu trúc compare A to B): Poets often compare sleep to death. (Các nhà thơ thường so sánh giấc ngủ với cái chết.)
    • (Ngôn ngữ học) Tạo cấp so sánh: Biến đổi tính từ hoặc phó từ để thể hiện mức độ hơn/kém (như "bigger", "more beautiful").
  2. Động từ (nội động từ):

    • Có thể so sánh được, sánh được: Được dùng để chỉ việc một thứ đủ phẩm chất để được đem ra so sánh với thứ khác.
    • dụ: No other smartphone compares in terms of camera quality. (Không chiếc điện thoại thông minh nào khác sánh được về chất lượng camera.)
  3. Danh từ (cổ, trang trọng):

    • Sự so sánh.
dụ sử dụng
  • Động từ (so sánh, đối chiếu):
    • Please compare these two reports and highlight the differences. (Hãy so sánh hai báo cáo này làm nổi bật sự khác biệt.)
    • She compared her childhood to a sunny meadow. ( ấy so sánh tuổi thơ của mình với một đồng cỏ đầy nắng.)
  • Động từ (có thể so sánh được):
    • This homemade cake doesn't compare to my grandmother's. (Chiếc bánh tự làm này không thể sánh bằng bánh của tôi.)
  • Danh từ:
    • Her beauty is beyond compare. (Vẻ đẹp của ấy không thể so sánh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • to compare notes (with someone): Trao đổi ý kiến, nhận xét với ai đó sau khi cùng trải nghiệm một việc.
    • After the conference, we compared notes on the presentations. (Sau hội nghị, chúng tôi trao đổi nhận xét về các bài thuyết trình.)
  • beyond/past/without compare (thành ngữ, trang trọng): Xuất sắc, tuyệt vời đến mức không sánh bằng.
    • The view from the mountain top was beyond compare. (Cảnh quan từ đỉnh núi tuyệt vời không sánh bằng.)
Biến thể từ liên quan
  • Comparison (danh từ): Sự so sánh, phép so sánh.
    • Making a comparison between the two products is useful. (Việc so sánh hai sản phẩm hữu ích.)
  • Comparative (tính từ): So sánh hơn; (danh từ): Cấp so sánh hơn.
    • "Better" is the comparative form of "good". ("Better" dạng so sánh hơn của "good".)
  • Comparable (tính từ): Có thể so sánh được, tương đương.
    • The quality is comparable to that of more expensive brands. (Chất lượng có thể so sánh được với các thương hiệu đắt tiền hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrast (động từ): Đối chiếu để làm nổi bật sự khác biệt.
  • Juxtapose (động từ): Đặt cạnh nhau để so sánh hoặc đối chiếu.
  • Likening (danh từ): Sự von, so sánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compare against: So sánh với (một tiêu chuẩn hoặc danh sách).
    • Your work will be compared against the project requirements. (Công việc của bạn sẽ được so sánh với các yêu cầu của dự án.)
compare

John compares his haircut to his friend's.

ngoại động từ
  1. (+ with) so, đối chiếu
    • to compare the orginal with the copy
      so nguyên bản với bản sao
  2. (+ to) so sánh
    • poets often compare sleep to death
      các nhà thơ thường so sánh giấc ngủ với cái chết
  3. (ngôn ngữ học) tạo cấp so sánh (của tính từ, phó từ)
nội động từ
  1. có thể so sánh được
    • no work can compare with it
      không tác phẩm nào có thể so sánh được với

Idioms

  • to compare notes
    trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự so sánh
    • beyond (without, past) compare
      không thể so sánh được, không thể được