compensable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trả thù lao, được trả công, được trả tiền: Mô tả một thứ gì đó (thường là công việc, tổn thất, hoặc thiệt hại) mà người ta có quyền hoặc sẽ được nhận tiền bồi thường, đền bù, hoặc thù lao cho nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Work-related injuries are often compensable under company policy. (Các chấn thương liên quan đến công việc thường được bồi thường theo chính sách của công ty.)
- The court ruled that the damages were compensable. (Tòa án phán quyết rằng các thiệt hại là được đền bù.)
- Is overtime work compensable at your workplace? (Công việc ngoài giờ có được trả thêm lương tại nơi làm việc của bạn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"compensable time": thời gian làm việc được trả lương (theo luật lao động).
- Breaks shorter than 20 minutes are usually considered compensable time. (Các giờ nghỉ ngắn hơn 20 phút thường được coi là thời gian được trả lương.)
"compensable injury": chấn thương được bồi thường (thường trong bảo hiểm hoặc luật bồi thường cho người lao động).
- He filed a claim for his compensable injury with the workers' compensation board. (Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường cho chấn thương được bồi thường của mình lên hội đồng bồi thường lao động.)
Biến thể và từ gần giống
Compensate (động từ): bồi thường, đền bù, bù đắp.
- The company will compensate you for your travel expenses. (Công ty sẽ bồi thường cho bạn các chi phí đi lại.)
Compensation (danh từ): sự bồi thường, tiền bồi thường, thù lao.
- She received financial compensation for the accident. (Cô ấy đã nhận được bồi thường tài chính cho vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Remunerable: có thể được trả thù lao, đáng được trả công.
- Reimbursable: có thể được hoàn lại, có thể được bồi hoàn (tiền).
- Payable: phải trả, có thể được thanh toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "compensable" là một tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "compensate".) - Compensate for: bù đắp cho, đền bù cho. - Nothing can compensate for the loss of a loved one. (Không gì có thể bù đắp cho sự mất mát một người thân yêu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "compensable".)
Adjective
- được trả thù lao, được trả công, được trả tiền