compensation
/,kɔmpen'seiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bù, sự bù trừ: Hành động đưa ra một cái gì đó (thường là tiền, lợi ích hoặc một thứ tương đương) để bù đắp cho một tổn thất, thiệt hại, sự bất lợi hoặc công sức đã bỏ ra.
- Khoản bồi thường, tiền bồi thường: Khoản tiền hoặc lợi ích cụ thể được trao như một sự bù đắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a reçu une compensation financière pour son accident du travail. (Anh ấy đã nhận được một khoản bồi thường tài chính vì tai nạn lao động.)
- La compensation des émissions de carbone est un enjeu environnemental. (Việc bù trừ lượng khí thải carbon là một vấn đề môi trường.)
- Elle cherche une compensation à ses efforts. (Cô ấy tìm kiếm một sự bù đắp cho những nỗ lực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En compensation de": Để bù lại cho, thay cho.
- Il a offert son aide en compensation de son retard. (Anh ta đề nghị sự giúp đỡ của mình để bù lại cho việc đến muộn.)
"Principe de compensation" (Luật, Kinh tế): Nguyên tắc bù trừ, thường dùng trong các thỏa thuận hoặc luật pháp để chỉ việc một bên nhận được lợi ích để đổi lấy một nhượng bộ hoặc tổn thất.
- Les deux pays ont appliqué le principe de compensation dans l'accord commercial. (Hai nước đã áp dụng nguyên tắc bù trừ trong thỏa thuận thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Compenser (Động từ): Bù đắp, bồi thường.
- Ce bonus compense les heures supplémentaires. (Khoản thưởng này bù đắp cho những giờ làm thêm.)
Dédommagement (Danh từ giống đực): Sự bồi thường, tiền bồi thường (thường cho thiệt hại cụ thể).
- Indemnité (Danh từ giống cái): Tiền trợ cấp, tiền bồi thường (theo quy định hoặc hợp đồng).
- Rétribution (Danh từ giống cái): Sự thù lao, tiền công (cho công việc).
Từ đồng nghĩa
- Dédommagement: bồi thường.
- Indemnisation: sự bồi thường.
- Rémunération: thù lao, tiền công (khi nói về bù đắp cho lao động).
- Contrepartie: phần đối ứng, vật đổi lại.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Demander compensation: Yêu cầu bồi thường.
- La victime a demandé compensation pour le préjudice subi. (Nạn nhân đã yêu cầu bồi thường cho tổn thất phải gánh chịu.)
Recevoir en compensation: Nhận được để bù đắp.
- Il a reçu des actions en compensation de sa contribution. (Ông ấy đã nhận được cổ phiếu để bù đắp cho sự đóng góp của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Être une maigre compensation: Là một sự bù đắp quá ít, không tương xứng.
- Ces excuses sont une maigre compensation pour tout le tort causé. (Những lời xin lỗi đó là một sự bù đắp quá ít ỏi cho tất cả những thiệt hại đã gây ra.)
danh từ giống cái
- sự bù, sự bù trừ
- principe de compensationluật thừa trừ