compeer
/kɔm'piə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngang hàng, người bằng vai: Chỉ một người có địa vị, khả năng, tuổi tác, hoặc trình độ tương đương với người khác trong một nhóm hoặc xã hội.
- Bạn, bạn đồng liêu: Chỉ một người bạn, đặc biệt là một người bạn thân thiết hoặc đồng nghiệp có mối quan hệ gần gũi và tôn trọng lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the academic circle, she was respected as a compeer by other professors. (Trong giới học thuật, cô ấy được các giáo sư khác tôn trọng như một người ngang hàng.)
- He found a loyal compeer in his new colleague. (Anh ấy tìm thấy một người bạn trung thành ở người đồng nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be without compeer": không có ai sánh bằng, vô song.
- Her talent in mathematics is without compeer. (Tài năng toán học của cô ấy là không ai sánh bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Peer (n): người ngang hàng, bạn đồng lứa. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "compeer").
- Compeership (n): tình bạn, mối quan hệ giữa những người ngang hàng. (Từ hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
- Equal: người ngang hàng, người bằng vai.
- Colleague: đồng nghiệp.
- Counterpart: đối tác ngang hàng, bên tương ứng.
Lưu ý
- Từ "compeer" là một từ có tính trang trọng và khá cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ "peer" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
danh từ
- người ngang hàng, người bằng vai
- bạn