complexion
/kəm'plekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thể chất, tình trạng sức khỏe tổng quát của cơ thể: "complexion" có thể chỉ tình trạng thể chất hoặc sức khỏe nói chung của một người.
- Nước da, sắc mặt: "complexion" cũng dùng để chỉ màu sắc và tình trạng bề mặt da trên mặt.
- Khí chất, tính tình, tâm trạng: Trong ngữ cảnh cũ, "complexion" còn có nghĩa là tính khí hoặc trạng thái tinh thần đặc trưng của một người.
Ví dụ sử dụng
Thể chất:
- Elle a une complexion robuste. (Cô ấy có một thể chất cường tráng.)
- Une complexion faible nécessite des soins particuliers. (Một thể chất yếu ớt đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.)
Nước da:
- Elle a une belle complexion. (Cô ấy có một nước da đẹp.)
- Il a une complexion pâle. (Anh ấy có nước da tái nhợt.)
Khí chất, tâm trạng:
- Un homme d'une complexion joyeuse. (Một người đàn ông có khí chất vui vẻ.)
- De complexion mélancolique. (Có tính khí u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir une bonne/mauvaise complexion": có thể chất tốt/xấu.
- Malgré son âge, il a une bonne complexion. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy có một thể chất tốt.)
"Teint/visage d'une certaine complexion": làn da/khuôn mặt có một nước da nào đó.
- Un visage d'une complexion olivâtre. (Một khuôn mặt có nước da màu ô liu.)
Biến thể và từ gần giống
- Complexionnel, elle (adj): (thuộc về) thể chất, (thuộc về) nước da.
- Un problème complexionnel. (Một vấn đề về thể chất/nước da.)
Từ đồng nghĩa
- Teint (n.m): nước da, sắc mặt (nghĩa chuyên về da).
- Tempérament (n.m): tính khí, khí chất.
- Constitution (n.f): thể chất, thể tạng.
Các cụm từ liên quan
- De toute complexion: thuộc mọi loại, đủ mọi hạng.
- Des personnes de toute complexion assistaient à la réunion. (Những người thuộc đủ mọi hạng đã tham dự cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Changer de complexion: thay đổi sắc mặt (thường vì xúc động).
- À cette nouvelle, il changea de complexion. (Nghe tin đó, sắc mặt anh ta thay đổi.)
danh từ giống cái
- (văn học) thể chất
- Complexion faiblethể chất yếu ớt
- (từ cũ, nghĩa cũ) nước da
- D'une complexion blanchecó nước da trắng
- (từ cũ, nghĩa cũ) khí chất, tâm trạng
- De complexion tristecó khí chất buồn