compliancy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ưng thuận, sự bằng lòng: Trạng thái hoặc hành động đồng ý, chấp thuận với một yêu cầu, quy tắc hoặc ý chí của người khác.
- Xu hướng để thu phục ý chí của người khác: Tính cách hoặc khuynh hướng dễ dàng nhượng bộ, tuân theo hoặc làm hài lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His compliancy with the new regulations made the transition smooth. (Sự ưng thuận của anh ấy với các quy định mới đã làm cho quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.)
- The manager appreciated the team's compliancy in meeting the tight deadline. (Người quản lý đánh giá cao sự bằng lòng của nhóm trong việc đáp ứng thời hạn chặt chẽ.)
- Her constant compliancy stems from a desire to avoid conflict. (Xu hướng thu phục ý chí người khác liên tục của cô ấy bắt nguồn từ mong muốn tránh xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blind compliancy": Sự tuân thủ mù quáng, không suy xét.
- Blind compliancy with authority can sometimes lead to unethical outcomes. (Sự tuân thủ mù quáng với quyền lực đôi khi có thể dẫn đến những kết quả phi đạo đức.)
- "As a matter of compliancy": Như một vấn đề của sự tuân thủ/đồng thuận.
- The form was signed as a matter of compliancy, not out of genuine agreement. (Biểu mẫu được ký như một vấn đề của sự tuân thủ, không phải do sự đồng ý thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Compliance (Danh từ): Sự tuân thủ, sự tuân theo. (Đây là từ phổ biến hơn và thường được dùng thay cho "compliancy").
- The company ensures full compliance with data protection laws. (Công ty đảm bảo tuân thủ đầy đủ các luật bảo vệ dữ liệu.)
- Compliant (Tính từ): Dễ bảo, dễ tuân theo, tuân thủ.
- The software is compliant with industry standards. (Phần mềm tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.)
Từ đồng nghĩa
- Acquiescence: Sự bằng lòng ngầm, sự mặc nhận.
- Obedience: Sự vâng lời, sự phục tùng.
- Conformity: Sự tuân theo, sự phù hợp.
- Yielding: Sự nhượng bộ.
Từ trái nghĩa
- Defiance: Sự thách thức, sự chống đối.
- Noncompliance: Sự không tuân thủ.
- Resistance: Sự kháng cự.
- Rebellion: Sự nổi loạn.
Lưu ý sử dụng
- "Compliancy" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "compliance". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "compliance" được ưu tiên sử dụng.
- Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi mô tả một người quá dễ dãi, thiếu chính kiến.
Noun
- xu hướng để thu phục ý chí của người khác.(sự ưng thuận, sự bằng lòng).