compartiment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngăn, ô: Một phần không gian được phân chia và tách biệt bên trong một vật chứa, một cấu trúc hoặc một phương tiện giao thông lớn hơn.
- Khoang: Một khu vực riêng biệt, thường kín, trong một toa tàu hoặc một phương tiện vận tải khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce tiroir a plusieurs compartiments pour ranger les couverts. (Ngăn kéo này có nhiều ô để sắp xếp dao nĩa.)
- Les bagages sont rangés dans le compartiment à bagages. (Hành lý được xếp trong khoang hành lý.)
- Ils ont réservé un compartiment pour six personnes dans le train. (Họ đã đặt một khoang cho sáu người trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"compartiment étanche": khoang kín nước, ngăn kín.
- Les sous-marins sont divisés en plusieurs compartiments étanches. (Tàu ngầm được chia thành nhiều khoang kín nước.)
"compartiment de rangement": ngăn chứa đồ, khoang chứa.
- La nouvelle voiture a un grand compartiment de rangement sous le coffre. (Chiếc xe mới có một ngăn chứa đồ lớn dưới cốp.)
Biến thể và từ gần giống
Compartimenter (động từ): chia thành ngăn, phân chia.
- Il faut compartimenter le dossier en plusieurs sections. (Cần phải chia hồ sơ thành nhiều phần.)
Compartimentage (danh từ giống đực): sự phân ngăn, cách chia ngăn.
- Le compartimentage de la cale est essentiel pour la sécurité du navire. (Việc phân ngăn khoang tàu là thiết yếu cho an toàn của con tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Case (danh từ giống cái): ô, hộc.
- Section (danh từ giống cái): phần, khu vực.
- Division (danh từ giống cái): sự phân chia, bộ phận.
Thành ngữ liên quan
- "Mettre chaque chose dans son compartiment" (nghĩa bóng): Sắp xếp mọi thứ vào đúng chỗ của nó, giữ cho mọi việc ngăn nắp và riêng biệt.
- Dans sa vie, il essaie de mettre chaque chose dans son compartiment. (Trong cuộc sống, anh ấy cố gắng sắp xếp mọi thứ vào đúng chỗ của nó.)
danh từ giống đực
- ô, ngăn
- Tiroir à compartimentsngăn kéo nhiều ô