compartiment

danh từ giống đực
  1. ô, ngăn
    • Tiroir à compartiments
      ngăn kéo nhiều ô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "compartiment"

Từ có nhắc đến "compartiment"

compartiment
Le voyageur range son sac dans le compartiment au-dessus de son siège.