composing

/kəm'pouziɳ/
Học thuật
Thân thiện
composing

A musician is composing a new melody at the piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sáng tác: Hành động tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt âm nhạc hoặc văn học, bằng cách sắp xếp các yếu tố, ý tưởng hoặc nốt nhạc một cách chủ đích.
    • Sự sắp chữ (trong ngành in): Quá trình sắp xếp các chữ cái tự để tạo thành văn bản, trang sách trước khi in ấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The composing of this symphony took the musician three years. (Việc sáng tác bản giao hưởng này đã tốn của nhạc ba năm.)
    • She finds the process of composing poetry very therapeutic. ( ấy thấy quá trình sáng tác thơ rất tính trị liệu.)
    • Before digital typesetting, composing was a manual and skilled craft. (Trước khi sắp chữ kỹ thuật số, việc sắp chữ một nghề thủ công đòi hỏi tay nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of composing": Nghệ thuật sáng tác, chỉ kỹ năng phương pháp sáng tạo tác phẩm.

    • He studied the art of composing under a famous maestro. (Anh ấy học nghệ thuật sáng tác dưới sự chỉ dẫn của một bậc thầy nổi tiếng.)
  • "In the act of composing": Đang trong quá trình sáng tác.

    • The writer was deeply focused, lost in the act of composing. (Nhà văn đang tập trung sâu, chìm đắm trong hành động sáng tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Compose (động từ): Sáng tác, soạn thảo, tạo thành.

    • She will compose a letter to the manager. ( ấy sẽ soạn một thư gửi quản lý.)
  • Composition (danh từ): Tác phẩm (đã được sáng tác), bài luận, sự cấu thành.

    • This is one of his most famous musical compositions. (Đây một trong những tác phẩm âm nhạc nổi tiếng nhất của ông.)
  • Composer (danh từ): Nhà soạn nhạc, người sáng tác.

    • Beethoven was a great composer. (Beethoven một nhà soạn nhạc vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Creating (n): Sự sáng tạo.
  • Writing (n): Sự viết, soạn thảo (đối với văn học).
  • Typesetting (n): Sắp chữ (đối với nghĩa trong ngành in).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "composing". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "compose").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "composing").

composing

A musician is composing a new melody at the piano.

danh từ
  1. sự sáng tác
  2. (ngành in) sự sắp chữ