compost

/'kɔmpɔst/
danh từ
  1. phân trộn, phân compôt
ngoại động từ
  1. bón phân, trộn
  2. chế thành phân trộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "compost"

Từ có nhắc đến "compost"

compost
A gardener adds kitchen scraps to a backyard compost bin.