compost
/'kɔmpɔst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phân ủ, phân compôt: Chất hữu cơ đã được phân hủy một phần, được sử dụng trong nông nghiệp và làm vườn để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'utilise du compost pour fertiliser mon jardin. (Tôi sử dụng phân ủ để bón cho khu vườn của mình.)
- Le compost est un excellent amendement pour le sol. (Phân ủ là một chất cải tạo đất tuyệt vời.)
- Nous faisons notre propre compost avec les déchets de cuisine. (Chúng tôi tự làm phân ủ từ rác thải nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mettre au compost": đưa vào ủ làm phân.
- Il faut mettre les épluchures de légumes au compost. (Phải cho vỏ rau củ vào để ủ làm phân.)
"bac à compost": thùng ủ phân.
- Le bac à compost est placé au fond du jardin. (Thùng ủ phân được đặt ở cuối vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Composter (động từ): ủ phân, làm phân ủ.
- Il est important de composter les déchets organiques. (Việc ủ các chất thải hữu cơ là rất quan trọng.)
Compostage (danh từ giống đực): quá trình ủ phân.
- Le compostage réduit la quantité de déchets ménagers. (Việc ủ phân làm giảm lượng rác thải sinh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
- Engrais naturel: phân bón tự nhiên.
- Amendement organique: chất cải tạo hữu cơ.
Các cụm từ liên quan
Faire du compost: làm phân ủ.
- Beaucoup de jardiniers amateurs font leur propre compost. (Nhiều người làm vườn nghiệp dư tự làm phân ủ của họ.)
Terreau de compost: đất trộn phân ủ.
- Ce terreau de compost est très riche. (Loại đất trộn phân ủ này rất màu mỡ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "compost" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) phân ủ, phân compôt