content

/'kɔntent/
Học thuật
Thân thiện
content

L'enfant est content de son nouveau jouet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bằng lòng, vừa lòng, thỏa mãn: Trạng thái cảm thấy hài lòng, không còn mong muốn thêm.
    • Tự mãn: Cảm giác thỏa mãn quá mức với bản thân, thường mang nghĩa tiêu cực.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phần, nội dung: Những được chứa đựng bên trong một vật, một không gian hoặc một tác phẩm.
    • Sự thỏa mãn, sự đầy đủ: Trạng thái đủ, không thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je suis content de te voir. (Tôi rất vui lòng khi gặp bạn.)
    • Elle est content de son nouveau travail. ( ấy hài lòng với công việc mới.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le content de cette boîte est fragile. (Nội dung bên trong chiếc hộp này rất dễ vỡ.)
    • Il a mangé à son content. (Anh ấy đã ăn thỏa thích / ăn đến no.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être content de soi": tự mãn, tự hài lòng về bản thân (thường có ý chê).
    • Il a un air content de soi après sa victoire. (Anh ta có vẻ tự mãn sau chiến thắng.)
  • "non content de": không chỉ bằng lòng với (việc gì đó), thậm chí còn...
    • Non content de arriver en retard, il n'a pas fait son travail. (Không chỉ đến muộn, anh ta còn không hoàn thành công việc.)
  • "(avoir) son content de (quelque chose)": đầy đủ, thỏa thích (cái gì đó).
    • Les enfants ont eu leur content de bonbons. (Bọn trẻ đã thỏa thích kẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Contente (adj, f): Dạng tính từ giống cái của "content".
    • Elle est très contente. ( ấy rất vui lòng.)
  • Contenter (v): Làm hài lòng, thỏa mãn.
    • Il essaie de contenter tout le monde. (Anh ấy cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người.)
  • Contenu (n, m): Nội dung (thường dùng cho tác phẩm, bài viết, chương trình).
    • Le contenu de ce livre est passionnant. (Nội dung cuốn sách này rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Satisfait (hài lòng), heureux (vui, hạnh phúc), ravi (vui mừng).
  • Danh từ (nội dung): Matière (chất liệu, nội dung), sujet (chủ đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se contenter de: Bằng lòng với, chỉ cần (cái gì đó đơn giản/ít ỏi).
    • Il se contente de peu. (Anh ấy bằng lòng với rất ít.)
Thành ngữ liên quan
  • Content comme un roi: Hạnh phúc như một ông vua (rất hài lòng vui sướng).
    • Depuis qu'il a ce nouveau fauteuil, il est content comme un roi. (Kể từ khi chiếc ghế bành mới, anh ta hạnh phúc như một ông vua.)
content

L'enfant est content de son nouveau jouet.

tính từ
  1. bằng lòng, vừa lòng, thỏa lòng
    • Comptant
  2. content de soi+ tự mãn
    • non content de
      không chỉ bằng lòng với
danh từ giống đực
  1. (Avoir son content d'une chose) đầy đủ cái gì