content
/'kɔntent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bằng lòng, vừa lòng, thỏa mãn: Trạng thái cảm thấy hài lòng, không còn mong muốn gì thêm.
- Tự mãn: Cảm giác thỏa mãn quá mức với bản thân, thường mang nghĩa tiêu cực.
Danh từ giống đực:
- Phần, nội dung: Những gì được chứa đựng bên trong một vật, một không gian hoặc một tác phẩm.
- Sự thỏa mãn, sự đầy đủ: Trạng thái có đủ, không thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je suis content de te voir. (Tôi rất vui lòng khi gặp bạn.)
- Elle est content de son nouveau travail. (Cô ấy hài lòng với công việc mới.)
- Danh từ giống đực:
- Le content de cette boîte est fragile. (Nội dung bên trong chiếc hộp này rất dễ vỡ.)
- Il a mangé à son content. (Anh ấy đã ăn thỏa thích / ăn đến no.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être content de soi": tự mãn, tự hài lòng về bản thân (thường có ý chê).
- Il a un air content de soi après sa victoire. (Anh ta có vẻ tự mãn sau chiến thắng.)
- "non content de": không chỉ bằng lòng với (việc gì đó), thậm chí còn...
- Non content de arriver en retard, il n'a pas fait son travail. (Không chỉ đến muộn, anh ta còn không hoàn thành công việc.)
- "(avoir) son content de (quelque chose)": có đầy đủ, có thỏa thích (cái gì đó).
- Les enfants ont eu leur content de bonbons. (Bọn trẻ đã có thỏa thích kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- Contente (adj, f): Dạng tính từ giống cái của "content".
- Elle est très contente. (Cô ấy rất vui lòng.)
- Contenter (v): Làm hài lòng, thỏa mãn.
- Il essaie de contenter tout le monde. (Anh ấy cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người.)
- Contenu (n, m): Nội dung (thường dùng cho tác phẩm, bài viết, chương trình).
- Le contenu de ce livre est passionnant. (Nội dung cuốn sách này rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Satisfait (hài lòng), heureux (vui, hạnh phúc), ravi (vui mừng).
- Danh từ (nội dung): Matière (chất liệu, nội dung), sujet (chủ đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se contenter de: Bằng lòng với, chỉ cần (cái gì đó đơn giản/ít ỏi).
- Il se contente de peu. (Anh ấy bằng lòng với rất ít.)
Thành ngữ liên quan
- Content comme un roi: Hạnh phúc như một ông vua (rất hài lòng và vui sướng).
- Depuis qu'il a ce nouveau fauteuil, il est content comme un roi. (Kể từ khi có chiếc ghế bành mới, anh ta hạnh phúc như một ông vua.)
tính từ
- bằng lòng, vừa lòng, thỏa lòng
- Comptant
- content de soi+ tự mãn
- non content dekhông chỉ bằng lòng với
danh từ giống đực
- (Avoir son content d'une chose) có đầy đủ cái gì