comput
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phép tính ngày lễ (tôn giáo): "comput" là một thuật ngữ tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, chỉ phương pháp tính toán để xác định ngày tháng của các ngày lễ di động trong năm, quan trọng nhất là ngày Lễ Phục Sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le comput est essentiel pour fixer la date de Pâques. (Phép tính ngày lễ là điều cần thiết để ấn định ngày Lễ Phục Sinh.)
- Les règles du comput ecclésiastique sont complexes. (Các quy tắc của phép tính ngày lễ giáo hội rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "comput ecclésiastique": phép tính ngày lễ của giáo hội, chỉ hệ thống quy tắc chính thức do giáo hội thiết lập.
- L'étude du comput ecclésiastique fait partie de la formation théologique. (Việc nghiên cứu phép tính ngày lễ giáo hội là một phần của đào tạo thần học.)
Biến thể và từ gần giống
- Computer (động từ): tính toán. (Lưu ý: Đây là một từ khác, không phải biến thể của "comput").
- Calcul (danh từ giống đực): phép tính, sự tính toán nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Calcul pascal: phép tính lễ Phục Sinh.
- Chronologie religieuse: biên niên sử tôn giáo (trong ngữ cảnh xác định ngày lễ).
Thành ngữ liên quan
- Être réglé comme un comput: (thành ngữ ít phổ biến) được sắp xếp/sắp đặt một cách chính xác, có trật tự, giống như các phép tính ngày lễ.
- Son emploi du temps est réglé comme un comput. (Thời gian biểu của anh ta được sắp xếp chính xác như phép tính ngày lễ.)
danh từ giống đực
- phép tính ngày lễ (tôn giáo)