comput

danh từ giống đực
  1. phép tính ngày lễ (tôn giáo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "comput"

Từ có nhắc đến "comput"

comput
Le prêtre consulte le comput pour déterminer la date de Pâques.