combat
/'kɔmbət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trận đánh, trận đấu, trận; cuộc chiến đấu: Chỉ một cuộc xung đột vũ trang, một trận chiến cụ thể hoặc một cuộc đối đầu mang tính cạnh tranh, đấu tranh.
- Sự đấu tranh, sự chống lại: Dùng để chỉ nỗ lực chống lại một điều gì đó tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tué au combat. (Chết trận.)
- Combat de coqs. (Cuộc chọi gà.)
- Combat de boxe. (Trận đấu quyền Anh.)
- Combat d'esprit. (Cuộc đấu trí.)
- Combat naval. (Trận thủy chiến.)
- Sa vie est un combat perpétuel. (Đời ông ta là cả một cuộc chiến đấu liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être mis hors de combat": Bị loại khỏi vòng chiến đấu, bị đánh bại hoặc không còn khả năng tiếp tục.
- Le champion a été mis hors de combat au premier round. (Nhà vô địch đã bị loại khỏi vòng chiến đấu ngay ở hiệp đầu tiên.)
"De combat": (Thuộc về) chiến đấu, dùng để chiến đấu.
- Une tenue de combat. (Trang phục chiến đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Combattre (động từ): Chiến đấu, đấu tranh.
- Ils combattent pour la liberté. (Họ chiến đấu vì tự do.)
Combattant, combattante (danh từ): Chiến sĩ, người chiến đấu.
- Un ancien combattant. (Một cựu chiến binh.)
Từ đồng nghĩa
- Bataille (nữ): Trận chiến, trận đánh lớn.
- Lutte (nữ): Cuộc đấu tranh, cuộc vật lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'combat' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ 'combattre').
Thành ngữ liên quan
- "Mener le bon combat": Tiến hành cuộc chiến đấu chính nghĩa, đấu tranh vì lẽ phải.
- Il a passé sa vie à mener le bon combat pour l'égalité. (Ông ấy đã dành cả đời để đấu tranh cho sự bình đẳng.)
danh từ giống đực
- trận đánh, trận đấu, trận; cuộc chiến đấu
- Tué au combatchết trận
- Combat de coqscuộc chọi gà
- Combat de boxetrận đấu quyền Anh
- Combat d'espritcuộc đấu trí
- Combat navaltrận thủy chiến
- Être mis hors de combatbị loại khỏi vòng chiến đấu
- Sa vie est un combat perpétuelđời ông ta là cả một cuộc chiến đấu liên tục