conceited

/kən'si:tid/
tính từ
  1. tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "conceited"

Từ có nhắc đến "conceited"

conceited
A conceited man admires his own reflection in a shop window.