conceited

/kən'si:tid/
Học thuật
Thân thiện
conceited

A conceited man admires his own reflection in a shop window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự phụ, kiêu ngạo: ý nghĩ quá cao về bản thân, về khả năng, ngoại hình hoặc thành tích của mình, thường dẫn đến thái độ coi thường người khác.
    • Tự cao tự đại: Thể hiện sự đánh giá bản thân một cách thái quá thiếu khiêm tốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He became very conceited after winning the award. (Anh ta trở nên rất tự phụ sau khi giành được giải thưởng.)
    • Her conceited attitude makes it hard for people to like her. (Thái độ kiêu ngạo của ấy khiến mọi người khó quý mến.)
    • Don't be so conceited; you still have a lot to learn. (Đừng tự cao tự đại như vậy; cậu vẫn còn nhiều điều phải học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be conceited about something": tự phụ, tự mãn về điều đó.
    • She is conceited about her singing voice. ( ấy tự phụ về giọng hát của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Conceit (danh từ): Sự tự phụ, tính kiêu ngạo.
    • His conceit is unbearable. (Sự tự phụ của anh ta thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogant: kiêu căng, ngạo mạn.
  • Vain: tự phụ, hay tự mãn (đặc biệt về ngoại hình).
  • Egotistical: vị kỷ, tự cho mình trung tâm.
  • Smug: tự mãn, hài lòng về bản thân một cách khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Humble: khiêm tốn.
  • Modest: nhún nhường, khiêm tốn.
conceited

A conceited man admires his own reflection in a shop window.

tính từ
  1. tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại

Từ tương tự

Từ chứa "conceited"

Từ có nhắc đến "conceited"