swollen
/'swoulən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sưng lên, phồng lên: Chỉ một bộ phận cơ thể hoặc vật thể trở nên to hơn bình thường do tích tụ chất lỏng, viêm nhiễm hoặc áp lực bên trong.
- Căng ra, phình ra: Chỉ trạng thái bị căng phồng, mở rộng ra khỏi kích thước thông thường.
- (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Tự cao, tự đắc: Chỉ thái độ kiêu căng, tự phụ (tương đương với "swollen-headed").
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the bee sting, her finger became red and swollen. (Sau khi bị ong đốt, ngón tay cô ấy đỏ và sưng lên.)
- The river was swollen after days of heavy rain. (Con sông đã dâng cao sau nhiều ngày mưa lớn.)
- He ignored the advice with a swollen sense of his own importance. (Anh ta phớt lờ lời khuyên với một cảm giác tự cho mình là quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swollen with pride": (Thành ngữ) Căng phồng vì tự hào, kiêu hãnh.
- His heart was swollen with pride at his daughter's achievement. (Trái tim anh ấy tràn đầy niềm tự hào về thành tích của con gái.)
- "Swollen glands/lymph nodes": (Y học) Hạch bạch huyết bị sưng.
- A sore throat and swollen glands are common symptoms. (Đau họng và sưng hạch là những triệu chứng phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Swell (động từ): Phồng lên, sưng lên; tăng lên.
- The crowd began to swell as the concert start time approached. (Đám đông bắt đầu tăng lên khi thời gian bắt đầu buổi hòa nhạc đến gần.)
- Swelling (danh từ): Sự sưng tấy; chỗ sưng.
- Apply ice to reduce the swelling. (Chườm đá để giảm sưng.)
Từ đồng nghĩa
- Inflamed: Bị viêm, sưng tấy (nhấn mạnh do viêm).
- Puffed up: Phồng lên, sưng húp.
- Distended: Căng phồng, giãn ra (thường do áp lực từ bên trong).
- Bloated: Chướng bụng, phình ra (thường do khí hoặc chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ "swollen". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "swell".)
Thành ngữ liên quan
- Swollen-headed: (Tính từ) Tự cao, tự đắc, lên mặt.
- Ever since he got promoted, he's become so swollen-headed. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên rất tự cao.)
động tính từ quá khứ của swell
tính từ
- sưng phồng, phình ra, căng ra