conception
/kən'sepʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thụ thai: Quá trình bắt đầu của một thai kỳ, khi tế bào trứng được thụ tinh.
- Năng lực quan niệm, khả năng hình dung, tưởng tượng: Khả năng của trí óc trong việc hình thành ý tưởng hoặc hiểu một khái niệm.
- Quan niệm, ý tưởng, khái niệm: Một cách hiểu, một ý tưởng hoặc một nguyên lý cụ thể về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La date de conception de l'enfant. (Ngày thụ thai của đứa trẻ.)
- Avoir une conception lente des choses abstraites. (Có khả năng hình dung chậm về những điều trừu tượng.)
- Une conception originale de l'art. (Một quan niệm độc đáo về nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dès la conception": ngay từ khi thụ thai, từ lúc hình thành.
- Le projet a été bien planifié dès sa conception. (Dự án đã được lên kế hoạch tốt ngay từ khi hình thành.)
"Avoir une conception étroite/ large de...": có một quan niệm hẹp hòi/ rộng rãi về...
- Il a une conception très large de la liberté. (Anh ấy có một quan niệm rất rộng rãi về tự do.)
Biến thể và từ gần giống
Concevoir (động từ): thụ thai; hình thành, nghĩ ra (một ý tưởng).
- Concevoir un enfant. (Thụ thai một đứa trẻ.)
- Concevoir un nouveau projet. (Nghĩ ra một dự án mới.)
Concept (danh từ giống đực): khái niệm.
- Un concept philosophique. (Một khái niệm triết học.)
Conceptionnel, elle (tính từ): (thuộc về) quan niệm, khái niệm.
- Un schéma conceptionnel. (Một sơ đồ khái niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Fécondation: sự thụ tinh (nghĩa "thụ thai").
- Idée: ý tưởng, ý niệm (nghĩa "quan niệm").
- Notion: khái niệm, ý niệm (nghĩa "quan niệm").
- Imagination: trí tưởng tượng (nghĩa "năng lực quan niệm").
Thành ngữ liên quan
- "Être dans la conception de...": có ý định, dự định làm gì (ít dùng).
- Je suis dans la conception de partir bientôt. (Tôi đang có ý định sớm ra đi.)
danh từ giống cái
- sự thụ thai
- năng lực quan niệm
- Avoir la conception lentecó năng lực quan niệm chậm
- quan niệm
- Une conception originale de la viemột quan niệm độc đáo về cuộc sống