Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • sự thụ thai
  • năng lực quan niệm
    • Avoir la conception lente
      có năng lực quan niệm chậm
  • quan niệm
    • Une conception originale de la vie
      một quan niệm độc đáo về cuộc sống
Related search result for "conception"
Comments and discussion on the word "conception"