conclusive

/kən'klu:siv/
tính từ
  1. cuối cùng, để kết thúc
  2. để kết luận
  3. xác định, quyết định, thuyết phục được
    • conclusive experiment
      thí nghiệm để xác định
    • conclusive proof
      chứng cớ thuyết phục được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

conclusive
The scientist presented conclusive evidence from the experiment.