conclusive

/kən'klu:siv/
Học thuật
Thân thiện
conclusive

The scientist presented conclusive evidence from the experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cuối cùng, để kết thúc: Mang tính chất chấm dứt hoặc hoàn tất một việc đó.
    • Để kết luận: Cung cấp cơ sở hoặc lý do để đưa ra một kết luận chắc chắn.
    • Xác định, quyết định, thuyết phục được: sức thuyết phục mạnh mẽ, không thể bác bỏ, khiến cho một kết quả hoặc kết luận trở nên chắc chắn rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The DNA test provided conclusive evidence of his innocence. (Xét nghiệm DNA đã cung cấp bằng chứng xác định về sự vô tội của anh ta.)
    • After a conclusive victory, the team celebrated their championship. (Sau một chiến thắng dứt khoát, đội đã ăn mừng chứcđịch của họ.)
    • The investigation has not yet reached a conclusive end. (Cuộc điều tra vẫn chưa đạt đến một kết thúc cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conclusive findings": Những phát hiện/kết quả tính chất kết luận.

    • The research team published their conclusive findings in a scientific journal. (Nhóm nghiên cứu đã công bố những phát hiện tính kết luận của họ trên một tạp chí khoa học.)
  • "Conclusive argument": Lập luận thuyết phục, không thể chối cãi.

    • Her lawyer presented a conclusive argument that convinced the jury. (Luật sư của ấy đã trình bày một lập luận thuyết phục khiến bồi thẩm đoàn tin tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conclusively (trạng từ): Một cách dứt khoát, tính chất kết luận.

    • The study conclusively proved the theory. (Nghiên cứu đã chứng minh học thuyết đó một cách dứt khoát.)
  • Inconclusive (tính từ, phản nghĩa): Không tính kết luận, không dứt khoát, không thuyết phục.

    • The test results were inconclusive and required further analysis. (Kết quả xét nghiệm không tính kết luận cần phân tích thêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Definitive: Dứt khoát, tính quyết định.
  • Decisive: Quyết định, dứt khoát.
  • Convincing: Thuyết phục.
  • Irrefutable: Không thể bác bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "conclusive").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conclusive").

conclusive

The scientist presented conclusive evidence from the experiment.

tính từ
  1. cuối cùng, để kết thúc
  2. để kết luận
  3. xác định, quyết định, thuyết phục được
    • conclusive experiment
      thí nghiệm để xác định
    • conclusive proof
      chứng cớ thuyết phục được

Từ trái nghĩa

Từ tương tự