definitive

/di'finitiv/
Học thuật
Thân thiện
definitive

The judge issued a definitive verdict in the case.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cuối cùng, dứt khoát, tính quyết định: Chỉ điều đó được coi kết luận cuối cùng, không thể thay đổi hoặc tranh cãi, giải quyết một vấn đề một cách triệt để.
    • Đầy đủ thẩm quyền nhất: Chỉ một tác phẩm, nghiên cứu hoặc nguồn thông tin được công nhận toàn diện chính xác nhất về một chủ đề, đóng vai trò như tiêu chuẩn tham khảo.
    • Rõ ràng, minh bạch: Chỉ điều đó được định nghĩa hoặc trình bày một cách rõ ràng, không mơ hồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The committee's report is considered the definitive guide on climate policy. (Báo cáo của ủy ban được coi hướng dẫn chính thống/cuối cùng về chính sách khí hậu.)
    • We are awaiting a definitive answer from the management. (Chúng tôi đang chờ đợi một câu trả lời dứt khoát từ ban quản lý.)
    • This biography is hailed as the definitive account of the poet's life. (Cuốn tiểu sử này được ca ngợi bản ghi chép đầy đủ thẩm quyền nhất về cuộc đời nhà thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Definitive edition": Ấn bản chính thức, đầy đủ cuối cùng của một tác phẩm (sách, nhạc...), thường do tác giả hoặc một chuyên gia uy tín biên soạn.

    • The library acquired the definitive edition of his complete novels. (Thư viện đã được ấn bản chính thức toàn tập tiểu thuyết của ông.)
  • "Definitive proof": Bằng chứng không thể chối cãi, chứng cứ cuối cùng kết luận.

    • The DNA test provided definitive proof of his innocence. (Xét nghiệm DNA đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về sự vô tội của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Definitively (phó từ): một cách dứt khoát, một cách chắc chắn.

    • The matter has been definitively resolved. (Vấn đề đã được giải quyết một cách dứt khoát.)
  • Definitiveness (danh từ): tính chất dứt khoát, tính chất quyết định.

    • The definitiveness of the ruling left no room for appeal. (Tính chất dứt khoát của phán quyết không để lại chỗ cho kháng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Conclusive: kết luận, dứt điểm.
  • Authoritative: thẩm quyền, chính thống.
  • Decisive: quyết định, dứt khoát.
  • Unequivocal: rõ ràng, không mơ hồ.
Từ trái nghĩa
  • Tentative: tạm thời, thăm dò.
  • Provisional: tạm thời.
  • Inconclusive: không kết luận, không dứt khoát.
  • Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • The definitive word: lời nói cuối cùng, quyết định cuối cùng (về một vấn đề).
    • The CEO has the definitive word on all major investments. (Giám đốc điều hành tiếng nói quyết định cuối cùng về mọi khoản đầu lớn.)
definitive

The judge issued a definitive verdict in the case.

tính từ
  1. cuối cùng; dứt khoát
    • a definitive answer
      câu trả lời dứt khoát
    • a definitive verdict
      lời tuyên án cuối cùng

Từ có nhắc đến "definitive"