concupiscent

/kən'kju:pisənt/
tính từ
  1. ưa nhục dục, dâm dục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "concupiscent"

concupiscent
A young couple shares a concupiscent gaze across a crowded room.